Chữ 非 — phi
không phải. Pinyin fēi, HSK 2.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 非
- 非常fēi chángvery; really, unusual; extraordinaryHSK 2
- 除非chú fēionly if (..., or otherwise, ...), only whenHSK 5
- 并非bìng fēireally isn'tHSK 6
- 非法fēi fǎillegalHSK 6
- 是非shì fēiright and wrong, quarrelHSK 6
- 无非wú fēionly, nothing elseHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.