Chữ 年 — niên
năm. Pinyin nián, HSK 1.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 年
- 去年qù niánlast yearHSK 2
- 年级nián jígrade, year (in school, college etc)HSK 3
- 年轻nián qīngyoungHSK 3
- 年龄nián líng(a person's) ageHSK 4
- 年代nián dàia decade of a century (e.g. the Sixties), ageHSK 5
- 年纪nián jìageHSK 5
- 青少年qīng shào niánadolescent, youthHSK 5
- 拜年bài niánto pay a New Year call, to wish sb a Happy New YearHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.