Grade

Chữ 干 — cán

làm, gánh vác. Pinyin gàn, HSK 3.

Thứ tự nét (3 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 干

  • 干净gān jìngclean, neatHSK 3
  • 饼干bǐng gānbiscuit; cracker; cookieHSK 4
  • 干杯gān bēito drink a toast, Cheers! (proposing a toast)HSK 4
  • 干燥gān zàoto dry (of weather, paint, cement etc), desiccationHSK 4
  • 干脆gān cuìcandid, direct and to the pointHSK 5
  • 能干néng gàncapable, competentHSK 5
  • 干活儿gàn huó rerhua variant of 干活, (coll.) to workHSK 5
  • 才干cái gànability, competenceHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.