Chữ 如 — như
như, giống như. Pinyin rú, HSK 3.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 如
- 如果rú guǒif, in caseHSK 3
- 例如lì rúfor example; for instance; such asHSK 4
- 比如bǐ rúfor example, for instanceHSK 5
- 不如bù rúnot equal to, not as good asHSK 5
- 假如jiǎ rúifHSK 5
- 如何rú héhow, what wayHSK 5
- 如今rú jīnnowadays, nowHSK 5
- 譬如pì rúfor example, for instanceHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.