Chữ 耳 — nhĩ
tai. Pinyin ěr, HSK 3.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 耳
- 耳朵ěr duoear, handle (on a cup)HSK 3
- 耳环ěr huánearringHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.