Grade

Chữ 牛 — ngưu

con bò, con trâu. Pinyin niú, HSK 2.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 牛

  • 牛奶niú nǎicow's milkHSK 2
  • 牛仔裤niú zǎi kùjeansHSK 5
  • 吹牛chuī niúto talk big, to shoot off one's mouthHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.