Chữ 奶 — nãi
sữa; bà. Pinyin nǎi, HSK 2.
Thứ tự nét (5 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 奶
- 牛奶niú nǎicow's milkHSK 2
- 奶奶nǎi nai(informal) grandma (paternal grandmother), (respectful) mistress of the houseHSK 3
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.