Grade

Chữ 明 — minh

sáng; rõ ràng. Pinyin míng, HSK 1.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 明

  • 明天míng tiāntomorrowHSK 1
  • 聪明cōng mingintelligent, cleverHSK 3
  • 明白míng baiclear, obviousHSK 3
  • 说明shuō míngto explain, to illustrateHSK 4
  • 证明zhèng míngproof, certificateHSK 4
  • 表明biǎo míngto make clear, to make knownHSK 5
  • 发明fā míngto invent, an inventionHSK 5
  • 光明guāng mínglight, radianceHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.