Grade

Chữ 米 — mễ

gạo; mét. Pinyin mǐ, HSK 1.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 米

  • 米饭mǐ fàn(cooked) riceHSK 1
  • 厘米lí mǐcentimeterHSK 5
  • 玉米yù mǐcorn, maizeHSK 5
  • 毫米háo mǐmillimeterHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.