Grade

Chữ 卖 — mại

bán. Pinyin mài, HSK 2.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 卖

  • 出卖chū màito offer for sale; to sell, to sell out; to betrayHSK 6
  • 贩卖fàn màito sell, to peddleHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.