Grade

Chữ 马 — mã

con ngựa. Pinyin mǎ, HSK 3.

Thứ tự nét (3 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 马

  • 马上mǎ shàngat once, right awayHSK 3
  • 马虎mǎ hucareless, sloppyHSK 4

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.