Chữ 期 — kì
kì hạn; thời kì. Pinyin qī, HSK 1.
Thứ tự nét (12 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 期
- 星期xīng qīweek, day of the weekHSK 1
- 过期guò qīto be overdue, to exceed the time limitHSK 5
- 期待qī dàito look forward to, to awaitHSK 5
- 期间qī jiānperiod of time, timeHSK 5
- 日期rì qīdateHSK 5
- 时期shí qīperiod, phaseHSK 5
- 学期xué qīterm, semesterHSK 5
- 定期dìng qīat set dates, at regular intervalsHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.