Grade

Chữ 轻 — khinh

nhẹ. Pinyin qīng, HSK 3.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 轻

  • 年轻nián qīngyoungHSK 3
  • 轻松qīng sōnglight, gentleHSK 4
  • 轻视qīng shìcontempt, contemptuousHSK 5
  • 举足轻重jǔ zú qīng zhòngto play a critical role (idiom), influentialHSK 6
  • 轻而易举qīng ér yì jǔeasy, with no difficultyHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.