Chữ 气 — khí
không khí; hơi. Pinyin qì, HSK 1.
Thứ tự nét (4 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 气
- 天气tiān qìweatherHSK 1
- 不客气bù kè qiyou're welcome, don't mention itHSK 1
- 生气shēng qìto get angry, to take offenseHSK 3
- 空气kōng qìair, atmosphereHSK 4
- 力气lì qistrengthHSK 4
- 脾气pí qicharacter, temperamentHSK 4
- 气候qì hòu(meteorology) climate, (fig.) climate; prevailing conditions (in human affairs)HSK 4
- 气氛qì fēnatmosphere; moodHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.