Chữ 学 — học
học, học tập. Pinyin xué, HSK 1.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 学
- 同学tóng xuéto study at the same school, fellow studentHSK 1
- 学生xué shengstudent, schoolchildHSK 1
- 学习xué xíto learn, to studyHSK 1
- 学校xué xiàoschoolHSK 1
- 数学shù xuémathematics, mathematicalHSK 3
- 科学kē xuéscience, scientific knowledgeHSK 4
- 留学liú xuéto study abroadHSK 4
- 化学huà xuéchemistry, chemicalHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.