Chữ 黄 — hoàng
màu vàng. Pinyin huáng, HSK 3.
Thứ tự nét (11 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 黄
- 黄瓜huáng guācucumberHSK 5
- 黄金huáng jīngold, golden (opportunity)HSK 5
- 黄昏huáng hūndusk, eveningHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.