Chữ 火 — hoả
lửa. Pinyin huǒ, HSK 1.
Thứ tự nét (4 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 火
- 火车站huǒ chē zhàntrain stationHSK 1
- 火柴huǒ cháimatch (for lighting fire)HSK 5
- 发火fā huǒto catch fire, to igniteHSK 6
- 火箭huǒ jiànrocketHSK 6
- 火焰huǒ yànblaze, flameHSK 6
- 火药huǒ yàogunpowderHSK 6
- 恼火nǎo huǒannoyed; riled; vexedHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.