Grade

Chữ 好 — hảo

tốt, hay. Pinyin hǎo, HSK 1.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 好

  • 好吃hǎo chītasty, deliciousHSK 2
  • 爱好ài hàoto like; to be fond of; to take pleasure in; to be keen on, interest; hobbyHSK 3
  • 好处hǎo chǔeasy to get along withHSK 4
  • 好像hǎo xiàngas if, to seem likeHSK 4
  • 友好Yǒu hǎoYouhao district of Yichun city 市, HeilongjiangHSK 4
  • 正好zhèng hǎojust (in time), just rightHSK 4
  • 只好zhǐ hǎoto have no other option but to ...; to have to; to be forced toHSK 4
  • 最好zuì hǎobest, (you) had better (do what we suggest)HSK 4

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.