Grade

Chữ 行 — hành

đi; được, ổn. Pinyin xíng, HSK 2.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 行

  • 自行车zì xíng chēbicycle; bikeHSK 2
  • 举行jǔ xíngto hold (a meeting, ceremony etc)HSK 3
  • 银行yín hángbankHSK 3
  • 行李箱xíng li xiāngsuitcase, baggage compartmentHSK 3
  • 进行jìn xíngto advance, to conductHSK 4
  • 流行liú xíng(of a contagious disease etc) to spread, to propagateHSK 4
  • 实行shí xíngto implement, to carry outHSK 5
  • 行动xíng dòngoperation, actionHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.