Grade

Chữ 下 — hạ

dưới; xuống. Pinyin xià, HSK 1.

Thứ tự nét (3 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 下

  • 下午xià wǔafternoon, p.m.HSK 1
  • 下雨xià yǔto rainHSK 1
  • 下载xià zǎito download, also pr. [xià zài]HSK 5
  • 下属xià shǔsubordinate, underlingHSK 6
  • 眼下yǎn xiànow, at presentHSK 6
  • 不相上下bù xiāng shàng xiàequally matched, about the sameHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.