Grade

Chữ 较 — giảo

so sánh. Pinyin jiào, HSK 3.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 较

  • 比较bǐ jiàoto compare, to contrastHSK 3
  • 计较jì jiàoto bother about, to haggleHSK 6
  • 较量jiào liàngto pit oneself against sb, to compete with sbHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.