Grade

Chữ 角 — giác

góc; sừng. Pinyin jiǎo, HSK 3.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 角

  • 角度jiǎo dùangle, point of viewHSK 5
  • 角色jué sèrole, character in a novelHSK 5
  • 角落jiǎo luònook; cornerHSK 6
  • 三角sān jiǎotriangleHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.