Grade

Chữ 用 — dụng

dùng, sử dụng. Pinyin yòng, HSK 3.

Thứ tự nét (5 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 用

  • 作用zuò yòngto act on, to affectHSK 3
  • 使用shǐ yòngto use, to employHSK 4
  • 信用卡xìn yòng kǎcredit cardHSK 4
  • 费用fèi yòngcost, expenditureHSK 5
  • 利用lì yòngto exploit, to make use ofHSK 5
  • 实用shí yòngpractical, functionalHSK 5
  • 应用yìng yòngto put to use, to applyHSK 5
  • 用途yòng túuse; applicationHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.