Grade

Chữ 已 — dĩ

đã, rồi. Pinyin yǐ, HSK 2.

Thứ tự nét (3 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 已

  • 已经yǐ jīngalreadyHSK 2
  • 而已ér yǐthat's all, nothing moreHSK 6
  • 不得已bù dé yǐto act against one's will, to have no alternative but toHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.