Chữ 己 — kỉ
mình, bản thân. Pinyin jǐ, HSK 3.
Thứ tự nét (3 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 己
- 自己zì jǐoneself, one's ownHSK 3
- 各抒己见gè shū jǐ jiàneveryone gives their own viewHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.