Chữ 旧 — cựu
cũ. Pinyin jiù, HSK 3.
Thứ tự nét (5 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 旧
- 陈旧chén jiùold-fashionedHSK 6
- 仍旧réng jiùstill (remaining), to remain (the same)HSK 6
- 依旧yī jiùas before, stillHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.