Grade

Chữ 工 — công

thợ; công việc. Pinyin gōng, HSK 1.

Thứ tự nét (3 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 工

  • 工作gōng zuòto work, (of a machine) to operateHSK 1
  • 工具gōng jùtool, instrumentHSK 4
  • 工资gōng zīwages; payHSK 4
  • 打工dǎ gōngto work a temporary or casual job, (of students) to have a job outside of class time, or during vacationHSK 5
  • 工厂gōng chǎngfactoryHSK 5
  • 工人gōng rénworkerHSK 5
  • 工业gōng yèindustryHSK 5
  • 手工shǒu gōnghandwork, manualHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.