Grade

Chữ 白 — bạch

màu trắng. Pinyin bái, HSK 2.

Thứ tự nét (5 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 白

  • 明白míng baiclear, obviousHSK 3
  • 苍白cāng báipale, wanHSK 6
  • 空白kòng báiblank spaceHSK 6
  • 坦白tǎn báihonest, forthcomingHSK 6
  • 蛋白质dàn bái zhìproteinHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.