Chữ 音 — âm
âm thanh. Pinyin yīn, HSK 3.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 音
- 声音shēng yīnvoice, soundHSK 3
- 音乐yīn yuèmusicHSK 3
- 录音lù yīnto record (sound), sound recordingHSK 5
- 口音kǒu yīnoral speech sounds (linguistics)HSK 6
- 音响yīn xiǎngsound, acousticsHSK 6
- 噪音zào yīnrumble, noiseHSK 6
- 收音机shōu yīn jīradioHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.