Grade

Kim loại chuyển tiếp

Mercury (thuỷ ngân)

Mercury (thuỷ ngân) là kim loại duy nhất ở thể lỏng trong điều kiện thường; hơi thuỷ ngân rất độc.

Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.

Vị trí & cấu tạo nguyên tử

  • Số hiệu 80, nhóm IIB (12), chu kì 6; cấu hình [Xe]4f¹⁴5d¹⁰6s²; số oxi hoá +1, +2.

Tính chất vật lí

  • Chất lỏng màu trắng bạc, rất nặng (khoảng 13,5 g/cm³); đông đặc ở khoảng −39 °C.

Tính chất hoá học

  • Kém hoạt động; tác dụng với lưu huỳnh ngay ở nhiệt độ thường.
  • Hoà tan nhiều kim loại tạo hỗn hống (amalgam).

Phương trình hoá học tiêu biểu

  • Hg + S → HgS

Trạng thái tự nhiên & điều chế

  • Quặng cinnabar (HgS).

Ứng dụng

  • Từng dùng trong nhiệt kế, áp kế, đèn huỳnh quang — nay đang bị hạn chế theo Công ước Minamata về thuỷ ngân.

Lưu ý an toàn & môi trường

  • Vỡ nhiệt kế thuỷ ngân: mở cửa thông gió, không dùng chổi hay máy hút bụi, rắc bột lưu huỳnh rồi gom lại.

Câu hỏi thường gặp

Mercury (thuỷ ngân) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?

Mercury (thuỷ ngân) có kí hiệu Hg, số hiệu nguyên tử 80, khối lượng nguyên tử 200,59 (khi giải bài tập thường lấy 201).

Cấu hình electron của Mercury (thuỷ ngân) là gì?

Cấu hình electron của Hg là [Xe]4f¹⁴5d¹⁰6s².

Mercury (thuỷ ngân) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?

Mercury (thuỷ ngân) nằm ở ô số 80, nhóm 12 (iib), chu kì 6, thuộc khối d và là kim loại chuyển tiếp.