Grade

Kim loại sau chuyển tiếp

Lead (chì)

Lead (chì) là kim loại nặng, mềm, độc; dùng trong acquy chì và tấm chắn phóng xạ.

Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.

Vị trí & cấu tạo nguyên tử

  • Số hiệu 82, nhóm IVA (14), chu kì 6; cấu hình [Xe]4f¹⁴5d¹⁰6s²6p²; số oxi hoá +2, +4.

Tính chất vật lí

  • Màu xám xanh, mềm, rất nặng (khoảng 11,3 g/cm³); nóng chảy ở khoảng 327 °C.

Tính chất hoá học

  • Gần như không tan trong H₂SO₄ loãng và HCl vì tạo lớp muối không tan bao phủ bề mặt.
  • Ion Pb²⁺ tạo kết tủa đen PbS với ion sulfide.

Phương trình hoá học tiêu biểu

  • Pb²⁺ + S²⁻ → PbS↓ (đen)
  • Pb + PbO₂ + 2H₂SO₄ → 2PbSO₄ + 2H₂O (acquy phóng điện)

Trạng thái tự nhiên & điều chế

  • Quặng galena (PbS).

Ứng dụng

  • Acquy chì; tấm chắn tia X và phóng xạ; vật liệu hàn (đang thay bằng hàn không chì).

Lưu ý an toàn & môi trường

  • Chì tích luỹ trong cơ thể, ảnh hưởng hệ thần kinh, đặc biệt nguy hiểm với trẻ em; xăng pha chì đã bị cấm.

Câu hỏi thường gặp

Lead (chì) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?

Lead (chì) có kí hiệu Pb, số hiệu nguyên tử 82, khối lượng nguyên tử 207 (khi giải bài tập thường lấy 207).

Cấu hình electron của Lead (chì) là gì?

Cấu hình electron của Pb là [Xe]4f¹⁴5d¹⁰6s²6p².

Lead (chì) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?

Lead (chì) nằm ở ô số 82, nhóm 14 (iva), chu kì 6, thuộc khối p và là kim loại sau chuyển tiếp.