Phi kim
Oxygen (oxi)
Oxygen (oxi) chiếm khoảng 21% thể tích không khí, là phi kim có tính oxi hoá mạnh, cần cho sự cháy và sự hô hấp.
Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.
Vị trí & cấu tạo nguyên tử
- Số hiệu 8, nhóm VIA (16), chu kì 2; cấu hình [He]2s²2p⁴.
- Độ âm điện lớn thứ hai (sau fluorine); số oxi hoá thường gặp −2.
- Có hai dạng thù hình: oxygen O₂ và ozone O₃.
Tính chất vật lí
- Khí không màu, không mùi, hơi nặng hơn không khí, ít tan trong nước.
- Oxygen lỏng có màu xanh nhạt, sôi ở khoảng −183 °C.
Tính chất hoá học
- Oxi hoá hầu hết kim loại (trừ Au, Pt…) và nhiều phi kim; đốt cháy các hợp chất hữu cơ.
- Oxi hoá chậm: sự hô hấp, sự gỉ sắt.
Phương trình hoá học tiêu biểu
- 3Fe + 2O₂ → Fe₃O₄ (t°)
- S + O₂ → SO₂ (t°)
- CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O (t°)
- 2KMnO₄ → K₂MnO₄ + MnO₂ + O₂ (t°)
Trạng thái tự nhiên & điều chế
- Nguyên tố phổ biến nhất vỏ Trái Đất (trong nước, đá silicate, oxide); O₂ trong khí quyển do quang hợp tạo ra.
- Phòng thí nghiệm: nhiệt phân KMnO₄, KClO₃ (xúc tác MnO₂); phân huỷ H₂O₂.
- Công nghiệp: chưng cất phân đoạn không khí lỏng; điện phân nước.
Ứng dụng
- Y tế (bình oxygen), luyện thép, hàn cắt kim loại bằng đèn xì oxygen – acetylene.
- Tầng ozone hấp thụ phần lớn tia tử ngoại có hại của Mặt Trời.
Mẹo làm bài: Thu khí O₂ bằng cách đẩy nước (ít tan) hoặc đẩy không khí với bình NGỬA (O₂ nặng hơn không khí).
Câu hỏi thường gặp
Oxygen (oxi) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?
Oxygen (oxi) có kí hiệu O, số hiệu nguyên tử 8, khối lượng nguyên tử 15,999 (khi giải bài tập thường lấy 16).
Cấu hình electron của Oxygen (oxi) là gì?
Cấu hình electron của O là [He]2s²2p⁴.
Oxygen (oxi) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?
Oxygen (oxi) nằm ở ô số 8, nhóm 16 (via), chu kì 2, thuộc khối p và là phi kim.