Grade

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh 12 — tổng hợp kiến thức ôn thi THPT

Tiếng Anh 12 gồm 5 mạch kiến thức với 18 chủ đề: ngữ pháp động từ; cấu trúc câu; từ loại và từ vựng; chủ đề từ vựng lớp 12; kĩ năng làm bài thi. Mỗi chủ đề có ý chính, cấu trúc mẫu kèm ví dụ và mẹo làm bài thi tốt nghiệp THPT.

5 phần18 chủ đề10 chủ đề có cấu trúc mẫuCập nhật Luyện đề Tiếng Anh lớp 12Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo cho chúng tôi qua support@grade.vn.

Bấm một chủ đề trên sơ đồ để đọc toàn văn bên dưới.

Phần 1 · 3 chủ đề

Ngữ pháp động từ

Thì · Bị động · Điều kiện · Wish

Phần 1 · Chủ đề 1/3

Thì của động từ & phối hợp thì

  • Hiện tại hoàn thành (have/has + V3): hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, hoặc kết quả còn ở hiện tại; dấu hiệu: since, for, already, yet, so far, recently.
  • Quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định; quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào.
  • Quá khứ hoàn thành (had + V3): hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.
  • Tương lai hoàn thành (will have + V3): hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai; thường đi với by the time, by + mốc thời gian.
  • Trong mệnh đề thời gian (when, as soon as, until, by the time…) KHÔNG dùng thì tương lai — dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

Cấu trúc cần nhớ

When + S + V (quá khứ đơn), S + was/were + V-ing

By the time + S + V (hiện tại đơn), S + will have + V3

since + mốc thời gian · for + khoảng thời gian

Mẹo thi: Gặp "by the time" ở quá khứ thì mệnh đề chính thường dùng quá khứ hoàn thành: By the time we arrived, the film had started.

Phần 1 · Chủ đề 2/3

Câu bị động

  • Công thức chung: S + be + V3/ed (+ by O); động từ "be" chia theo thì của câu chủ động.
  • Bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + V3 (The work must be finished today).
  • Bị động kép với say, believe, think, report…: It is said that + mệnh đề, hoặc S + is said + to V / to have V3.
  • Câu nhờ bảo: have + sth + V3 (I had my hair cut) · get + sb + to V (She got her brother to fix the bike).

Cấu trúc cần nhớ

Hiện tại hoàn thành: have/has been + V3

Tiếp diễn: am/is/are/was/were being + V3

People say that he is rich → He is said to be rich

People say that he was rich → He is said to have been rich

Mẹo thi: Động từ trong mệnh đề "that" xảy ra TRƯỚC động từ tường thuật thì dùng to have + V3.

Phần 1 · Chủ đề 3/3

Câu điều kiện & câu ước

  • Loại 1 (có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai): If + hiện tại đơn, S + will + V.
  • Loại 2 (không có thật ở hiện tại): If + quá khứ đơn, S + would + V; dùng "were" cho mọi ngôi.
  • Loại 3 (không có thật trong quá khứ): If + had + V3, S + would have + V3.
  • Hỗn hợp: If + had + V3 (quá khứ), S + would + V (kết quả ở hiện tại).
  • Câu ước: wish + quá khứ đơn (ước điều trái hiện tại); wish + had + V3 (tiếc điều trong quá khứ); wish + would + V (mong điều khác đi, phàn nàn).

Cấu trúc cần nhớ

Unless = If … not

Đảo ngữ: Should + S + V (loại 1) · Were + S + to V (loại 2) · Had + S + V3 (loại 3)

If only = I wish (nhấn mạnh hơn)

Mẹo thi: Câu viết lại điều kiện: nếu câu gốc là sự thật ở hiện tại (khẳng định) thì câu điều kiện dùng loại 2 ở dạng phủ định, và ngược lại.

Phần 2 · 4 chủ đề

Cấu trúc câu

Mệnh đề quan hệ · Gián tiếp · Trạng ngữ · So sánh

Phần 2 · Chủ đề 1/4

Mệnh đề quan hệ

  • Đại từ quan hệ: who (người, làm chủ ngữ), whom (người, làm tân ngữ), which (vật), that (người và vật), whose (sở hữu); trạng từ quan hệ: where, when, why.
  • Mệnh đề không xác định đặt giữa dấu phẩy, bổ sung thông tin cho danh từ đã xác định; KHÔNG dùng "that".
  • Rút gọn: V-ing khi nghĩa chủ động; V3 khi nghĩa bị động; to V sau the first, the last, the only hoặc so sánh nhất.
  • Giới từ có thể đặt trước whom/which: the man to whom I spoke.

Cấu trúc cần nhớ

The girl who is sitting there → The girl sitting there

The book which was written by him → The book written by him

He was the first person who came → He was the first person to come

Mẹo thi: Sau giới từ chỉ dùng whom hoặc which, không dùng that hay who.

Phần 2 · Chủ đề 2/4

Câu gián tiếp

  • Lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ: hiện tại → quá khứ, quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành, will → would, can → could.
  • Đổi trạng từ: now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before, here → there, this → that.
  • Câu hỏi gián tiếp: asked + if/whether hoặc từ để hỏi + S + V — KHÔNG đảo trợ động từ.
  • Động từ tường thuật: advise/remind/warn sb to V; suggest V-ing; deny/admit V-ing; apologise for V-ing; accuse sb of V-ing; thank sb for V-ing.

Cấu trúc cần nhớ

"Where do you live?" → She asked me where I lived.

"You should rest," the doctor said → The doctor advised me to rest.

"Let’s go out" → He suggested going out.

Mẹo thi: Câu hỏi gián tiếp kết thúc bằng dấu chấm, không phải dấu hỏi, và trật tự là S + V.

Phần 2 · Chủ đề 3/4

Mệnh đề trạng ngữ & liên từ

  • Nhượng bộ: although/though/even though + mệnh đề; despite/in spite of + danh từ hoặc V-ing.
  • Nguyên nhân: because/since/as + mệnh đề; because of/due to + danh từ hoặc V-ing.
  • Mục đích: so that/in order that + mệnh đề; in order to/so as to + V.
  • Kết quả: so + adj/adv + that; such + (a/an) + adj + N + that; too + adj + to V; adj + enough + to V.
  • Liên từ nối ý: however, therefore, moreover, otherwise, nevertheless.

Cấu trúc cần nhớ

Although it rained, we went out = Despite the rain, we went out

It was so hot that we stayed in = It was such a hot day that we stayed in

Mẹo thi: Câu chọn liên từ: nhìn PHÍA SAU chỗ trống — mệnh đề đầy đủ hay chỉ là cụm danh từ — trước khi xét nghĩa.

Phần 2 · Chủ đề 4/4

Câu so sánh

  • So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than. So sánh nhất: the + -est / the most + tính từ dài.
  • Bất quy tắc: good – better – best; bad – worse – worst; far – farther/further – farthest/furthest; many/much – more – most.
  • So sánh kép: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V (càng… càng…).
  • Tăng dần: so sánh hơn + and + so sánh hơn (more and more popular). So sánh bằng: as + adj/adv + as.

Cấu trúc cần nhớ

The harder you study, the better your results are.

The city is getting more and more crowded.

Mẹo thi: Câu viết lại "không ai… bằng" thường chuyển sang so sánh nhất: No one in the class is as tall as Tom → Tom is the tallest in the class.

Phần 3 · 4 chủ đề

Từ loại & từ vựng

Cấu tạo từ · V-ing / to V · Cụm động từ · Mạo từ

Phần 3 · Chủ đề 1/4

Từ loại & cấu tạo từ

  • Hậu tố danh từ: -tion, -ment, -ness, -ity, -ance/-ence, -er/-or, -ist; tính từ: -ful, -less, -ous, -able/-ible, -al, -ive, -ic; động từ: -ise/-ize, -en, -ify; trạng từ: -ly.
  • Tiền tố phủ định: un-, in-, im-, ir-, il-, dis-, mis-, non-.
  • Vị trí: tính từ đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối (be, seem, become); trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ; danh từ đứng sau mạo từ, tính từ sở hữu.

Cấu trúc cần nhớ

a/an/the/my + (adj) + N

be/seem/become + adj

V + adv · adv + adj

Mẹo thi: Câu chọn từ loại: xác định chức năng của chỗ trống trong câu trước, rồi mới xét nghĩa của từ.

Phần 3 · Chủ đề 2/4

Danh động từ & động từ nguyên mẫu

  • V-ing sau: enjoy, avoid, mind, consider, finish, deny, practise, keep, suggest, look forward to, be used to, can’t help.
  • To V sau: decide, want, plan, hope, agree, refuse, manage, promise, afford, expect, fail.
  • Đổi nghĩa: remember/forget + V-ing (nhớ/quên việc đã làm) và + to V (nhớ/quên việc phải làm); stop + V-ing (dừng hẳn) và + to V (dừng lại để làm việc khác); try + V-ing (thử) và + to V (cố gắng).
  • used to V (thói quen trong quá khứ, nay không còn) khác be/get used to V-ing (quen/dần quen với việc gì).

Cấu trúc cần nhớ

look forward to + V-ing (to là giới từ)

used to + V · be used to + V-ing

Mẹo thi: "to" trong look forward to, be used to, object to, be committed to là GIỚI TỪ nên theo sau là V-ing.

Phần 3 · Chủ đề 3/4

Cụm động từ, kết hợp từ & giới từ

  • Cụm động từ thường gặp: take up (bắt đầu một sở thích), give up (từ bỏ), carry out (tiến hành), set up (thành lập), put off (trì hoãn), come across (tình cờ gặp), run out of (cạn kiệt), turn down (từ chối), look after (chăm sóc).
  • Kết hợp từ: make a decision, make progress, do research, do harm, pay attention to, take part in, raise awareness of, meet the needs of.
  • Tính từ + giới từ: interested in, good at, responsible for, aware of, keen on; động từ + giới từ: depend on, contribute to, rely on, benefit from.

Mẹo thi: Học cụm động từ theo chủ đề và kèm câu ví dụ — đề thi thường hỏi nghĩa trong ngữ cảnh chứ không hỏi định nghĩa rời.

Phần 3 · Chủ đề 4/4

Mạo từ & lượng từ

  • a/an: danh từ đếm được số ít, nhắc lần đầu; an trước âm nguyên âm (an hour, a university).
  • the: vật đã xác định, duy nhất (the sun), so sánh nhất, số thứ tự, tên sông, biển, đại dương, dãy núi.
  • Không mạo từ: danh từ số nhiều hoặc không đếm được nói chung; bữa ăn, môn thể thao, ngôn ngữ.
  • Lượng từ: many/few/a few + danh từ đếm được số nhiều; much/little/a little + danh từ không đếm được; few/little (rất ít, gần như không) khác a few/a little (một vài, một chút).

Cấu trúc cần nhớ

a few/few + N đếm được số nhiều

a little/little + N không đếm được

Mẹo thi: Dùng a hay an theo ÂM đọc đầu tiên, không theo chữ cái đầu: a European country, an honest man.

Phần 4 · 3 chủ đề

Chủ đề từ vựng lớp 12

Con người · Môi trường · Công nghệ · Nghề nghiệp

Phần 4 · Chủ đề 1/3

Con người, văn hoá & xã hội

  • Câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ: achievement, inspire, devote, overcome difficulties, role model.
  • Thế giới đa văn hoá: cultural diversity, custom, tradition, identity, globalisation, cultural exchange.
  • Đô thị hoá: urbanisation, migrate, overcrowded, infrastructure, rural – urban, living standards.
  • Truyền thông đại chúng: mass media, social media, fake news, influence, reliable source, digital literacy.

Mẹo thi: Ghi từ vựng theo cụm (raise awareness, improve living standards) thay vì từ đơn lẻ — đề thi điền từ hỏi theo cụm.

Phần 4 · Chủ đề 2/3

Môi trường & khoa học công nghệ

  • Sống xanh: eco-friendly, recycle, reduce, reuse, carbon footprint, renewable energy, single-use plastic.
  • Bảo tồn động vật hoang dã: endangered species, habitat loss, poaching, extinction, biodiversity, conservation.
  • Trí tuệ nhân tạo: artificial intelligence, automate, algorithm, data, ethical concerns, replace human workers.

Mẹo thi: Bài đọc về môi trường hay hỏi NGUYÊN NHÂN – HẬU QUẢ – GIẢI PHÁP; gạch chân ba ý đó khi đọc.

Phần 4 · Chủ đề 3/3

Học tập suốt đời & nghề nghiệp

  • Thế giới việc làm: job interview, CV, qualifications, soft skills, apply for, promotion, work–life balance.
  • Con đường sự nghiệp: career path, vocational training, university degree, gap year, apprenticeship.
  • Học tập suốt đời: lifelong learning, self-study, online course, upskill, personal development.

Phần 5 · 4 chủ đề

Kĩ năng làm bài thi

Điền từ · Sắp xếp · Điền câu · Đọc hiểu

Phần 5 · Chủ đề 1/4

Điền từ vào thông báo, quảng cáo, tờ rơi

  • Văn bản ngắn thực tế (quảng cáo, thông báo, tờ rơi) với 6 chỗ trống; mỗi chỗ kiểm tra một điểm ngữ pháp hoặc từ vựng.
  • Hay hỏi: từ loại, giới từ, mạo từ, lượng từ, cụm động từ, kết hợp từ, mệnh đề quan hệ rút gọn, dạng V-ing/to V.
  • Đọc cả câu chứa chỗ trống và câu liền trước để xác định chức năng ngữ pháp trước khi chọn.

Mẹo thi: Bốn phương án cùng gốc từ (inform, information, informative, informatively) là câu từ loại — chỉ cần xác định chỗ trống cần danh từ, tính từ hay trạng từ.

Phần 5 · Chủ đề 2/4

Sắp xếp câu thành hội thoại, lá thư, đoạn văn

  • Hội thoại: tìm câu mở đầu (lời chào, câu hỏi), rồi ghép từng cặp hỏi – đáp.
  • Lá thư: Dear… → mục đích viết thư → nội dung chính → lời kết (Best wishes/Yours sincerely).
  • Đoạn văn: câu chủ đề đứng đầu; các câu sau nối bằng từ chuyển ý (First, In addition, However, As a result, Finally) và đại từ thay thế.

Mẹo thi: Đại từ (this, it, they) và từ nối (However, Therefore) KHÔNG thể đứng ở câu đầu — loại nhanh các phương án bắt đầu bằng chúng.

Phần 5 · Chủ đề 3/4

Điền câu vào đoạn văn

  • Mỗi chỗ trống cần một câu hoặc một mệnh đề phù hợp cả về NGỮ PHÁP lẫn MẠCH Ý.
  • Kiểm tra sự hoà hợp: chủ ngữ – động từ, đại từ thay thế, từ nối với câu trước và câu sau.
  • Loại phương án lặp lại ý đã có hoặc lệch chủ đề của đoạn.

Mẹo thi: Đọc câu ĐỨNG SAU chỗ trống — nó thường chứa từ khoá hoặc đại từ chỉ ngược về câu cần điền.

Phần 5 · Chủ đề 4/4

Đọc hiểu

  • Hai bài đọc với các dạng câu hỏi: ý chính, tiêu đề phù hợp, chi tiết, từ đồng nghĩa – trái nghĩa trong ngữ cảnh, đại từ quy chiếu, suy luận, thông tin KHÔNG được nhắc tới, diễn đạt lại câu.
  • Đọc câu hỏi trước, đánh dấu từ khoá, rồi quét (scan) bài đọc để tìm đoạn chứa thông tin.
  • Câu ý chính: dựa vào câu đầu mỗi đoạn và đoạn kết; câu suy luận: chọn ý được bài đọc ngụ ý, không phải ý được nói thẳng.

Mẹo thi: Câu hỏi đại từ quy chiếu ("the word it in paragraph 2 refers to"): thay từng phương án vào chỗ đại từ rồi đọc lại câu.

Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh

Theo định dạng đề thi từ năm 2025, đề Tiếng Anh có 40 câu trắc nghiệm, làm trong 50 phút.

Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh
PhầnSố câuHình thức
Câu 1–1212 câuĐiền từ, cụm từ vào thông báo, quảng cáo, tờ rơi.
Câu 13–175 câuSắp xếp câu thành đoạn hội thoại, lá thư hoặc đoạn văn hoàn chỉnh.
Câu 18–225 câuĐiền câu hoặc mệnh đề phù hợp vào đoạn văn.
Câu 23–4018 câuĐọc hiểu hai bài đọc.
Tổng40 câuThời gian làm bài 50 phút
  • Mọi câu đều là trắc nghiệm nhiều lựa chọn; định dạng mới không còn các câu ngữ âm, trọng âm hỏi riêng lẻ.
  • Hãy đối chiếu thông báo và đề minh hoạ mới nhất của Bộ GD&ĐT cho kì thi năm bạn dự thi.

Chiến lược làm bài

  1. Làm phần điền từ và sắp xếp câu trước — mỗi câu chỉ cần 30–60 giây nếu nắm chắc ngữ pháp.
  2. Dành phần lớn thời gian cho hai bài đọc hiểu (18 câu, gần một nửa số điểm).
  3. Không bỏ trống câu nào: đề không trừ điểm câu sai.

Mỗi ngày đọc một đoạn văn tiếng Anh khoảng 300 từ về các chủ đề lớp 12 và ghi lại 5 cụm từ mới.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh 12 gồm những phần kiến thức nào?

Tiếng Anh 12 được chia thành 5 phần với 18 chủ đề: Phần 1 — Ngữ pháp động từ (3 chủ đề); Phần 2 — Cấu trúc câu (4 chủ đề); Phần 3 — Từ loại & từ vựng (4 chủ đề); Phần 4 — Chủ đề từ vựng lớp 12 (3 chủ đề); Phần 5 — Kĩ năng làm bài thi (4 chủ đề).

Đề thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh có bao nhiêu câu?

Theo định dạng từ năm 2025, đề Tiếng Anh có 40 câu trắc nghiệm làm trong 50 phút, gồm điền từ vào văn bản ngắn, sắp xếp câu, điền câu vào đoạn văn và hai bài đọc hiểu.

Câu điều kiện loại 3 dùng cấu trúc nào?

If + S + had + V3, S + would have + V3 — diễn tả điều không có thật trong quá khứ.

Khi nào không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ?

Không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) và ngay sau giới từ.

Phân biệt "despite" và "although" thế nào?

Although + mệnh đề (S + V); despite/in spite of + danh từ hoặc V-ing. Hai cấu trúc cùng nghĩa "mặc dù".

Phân biệt "used to V" và "be used to V-ing"?

used to + V diễn tả thói quen trong quá khứ nay không còn; be used to + V-ing nghĩa là đã quen với việc gì.

Ôn xong rồi? Thử sức với đề Tiếng Anh lớp 12

Làm đề trắc nghiệm online, có điểm ngay và xem lời giải từng câu.

Luyện đề ngay