Phần 1 · Chủ đề 1/3
Thì của động từ & phối hợp thì
- Hiện tại hoàn thành (have/has + V3): hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, hoặc kết quả còn ở hiện tại; dấu hiệu: since, for, already, yet, so far, recently.
- Quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định; quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào.
- Quá khứ hoàn thành (had + V3): hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.
- Tương lai hoàn thành (will have + V3): hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai; thường đi với by the time, by + mốc thời gian.
- Trong mệnh đề thời gian (when, as soon as, until, by the time…) KHÔNG dùng thì tương lai — dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
Cấu trúc cần nhớ
When + S + V (quá khứ đơn), S + was/were + V-ing
By the time + S + V (hiện tại đơn), S + will have + V3
since + mốc thời gian · for + khoảng thời gian
Mẹo thi: Gặp "by the time" ở quá khứ thì mệnh đề chính thường dùng quá khứ hoàn thành: By the time we arrived, the film had started.