Phần 1 · Chủ đề 1/7
Gene & mã di truyền
- Gene: đoạn DNA mang thông tin mã hoá một chuỗi polypeptide hoặc một phân tử RNA. Gene cấu trúc gồm: vùng điều hoà (promoter) – vùng mã hoá – vùng kết thúc. Ở sinh vật nhân thực, vùng mã hoá không liên tục (exon xen intron).
- DNA: 2 mạch polynucleotide song song ngược chiều, xoắn kép. Nucleotide = đường deoxyribose + phosphate + base (A, T, G, C). Nguyên tắc bổ sung: A=T (2 liên kết H), G≡C (3 liên kết H).
- Mã di truyền là mã bộ ba: 64 codon, trong đó 61 codon mã hoá amino acid, 3 codon kết thúc (UAA, UAG, UGA), AUG là codon mở đầu (Met).
- Đặc điểm: đọc theo chiều 5'→3' trên mRNA, liên tục không gối lên nhau; đặc hiệu (1 codon chỉ mã hoá 1 amino acid); thoái hoá (nhiều codon cùng mã hoá 1 amino acid); phổ biến (gần như chung cho mọi loài).
Công thức và dữ kiện
N = 2A + 2G = 2A + 2X
H = 2A + 3G (số liên kết hydrogen)
L = (N/2) × 3,4 Å · C = N/20 (số chu kì xoắn)
Liên kết phosphodiester nối các nucleotide = N − 2
Mẹo thi: Mạch gốc (khuôn) đọc 3'→5'; mạch bổ sung (mạch mã hoá) có trình tự giống mRNA, chỉ khác T thay bằng U.