Grade

Trắc nghiệm Từ vựng Unit 10 (phần 1) Tiếng Anh 6

15 câu trắc nghiệm tiếng anh lớp 6. Chấm ngay khi nộp trên thang điểm 10, xem được đáp án từng câu sau đó.

Tiếng AnhLớp 6Luyện tập15 câu45 phútQuản trị viên
Bắt đầu làm bàiTải đề PDFMiễn phí · chấm tự động ngay khi nộp
Chia sẻ

Toàn bộ câu hỏi của đề. Đáp án và lời giải hiện sau khi bạn làm bài.

  1. 1Một đáp án · A1

    Choose the correct answers.

    Super cars will _________water in the future.

    Đáp án: <p>run on</p>

    Lời giải chi tiết:

    go by (v): di chuyển, đi bằng

    run at (v): chạy ở (vận tốc)

    run on (v): chạy, vận hành (+ năng lượng)

    travel by (v): di chuyển, đi bằng

    => Super cars will run on water in the future.

    (Siêu xe sẽ chạy bằng nước trong tương lai.)

  2. 2Một đáp án · A1

    Choose the correct answers.

    The robot will _______of the flowers in the garden.

    Đáp án: <p>take care</p>

    Lời giải chi tiết:

    take care of (v): chăm sóc

    take note (v): ghi chú

    be careful (v): cẩn thận

    carry (v): mang, vác

    The robot will take care of the flowers in the garden.

    (Robot sẽ chăm sóc hoa trong vườn.)

  3. 3Một đáp án · A1

    Choose the correct answers.

    The house will have a super smart TV to _________________the e-mails.

    Đáp án: <p>send and receive</p>

    Lời giải chi tiết:

    send and post: nhận và đăng tải

    send and receive: nhận và gửi

    get and take: nhận và lấy

    receive and get: nhận và nhận

    Cụm từ: send and receive emails: gửi và nhận thư điện tử

    => The house will have a super smart TV to send and receive the e-mails.

    (Ngôi nhà sẽ có một chiếc TV siêu thông minh để gửi và nhận e-mail.)

  4. 4Một đáp án · A1

    Choose the correct answers.

    We might have a ________TV to watch TV programmes from space.

    Đáp án: <p>wireless</p>

    Lời giải chi tiết:

    wireless (adj) không dây

    expensive (adj) đắt

    automatic (adj) tự động

    local (adj) địa phương

    => We might have a wireless TV to watch TV programmes from space.

    Tạm dịch: Chúng ta có thể có một TV không dây để xem các chương trình TV từ không gian.

  5. 5Một đáp án · A1

    Choose the correct answers.

    I would like to have my house by ___________, so we can see the beach from my window.

    Đáp án: <p>the sea</p>

    Lời giải chi tiết:

    the mountains: núi

    the city: thành phố

    the sea: biển

    the countryside: nông thôn

    => I would like to have my house by the sea, so we can see the beach from my window.

    Tạm dịch: Tôi muốn có ngôi nhà của tôi gần biển, vì vậy chúng tôi có thể nhìn thấy bãi biển từ cửa sổ của tôi.

  6. 6Một đáp án · A1

    Choose the correct answers.

    We also watch films ________smart phones.

    Đáp án: <p>on</p>

    Lời giải chi tiết:

    Cụm từ on smart phones: trên điện thoại

    => We also watch films on smart phones.

    Tạm dịch: Chúng tôi cũng xem phim trên điện thoại thông minh.

  7. 7Một đáp án · A1

    Choose the best answer.

    You can change your home address easily by using a ________.

    Đáp án: <p>motorhome</p>

    Lời giải chi tiết:

    helicopter (n): máy bay trực thăng

    bus (n): xe buýt

    motorhome (n): nhà lưu động

    plane (n): máy bay

    => You can change your home address easily by using a motorhome.

    (Bạn có thể thay đổi địa chỉ nhà của mình một cách dễ dàng bằng cách sử dụng nhà lưu động.)

  8. 8Một đáp án · A1

    Choose the best answer

    A________ is built on open water.

    Đáp án: <p>boathouse</p>

    Lời giải chi tiết:

    tower (n) tháp

    castle (n) lâu đài

    boathouse (n) nhà thuyền

    building (n) tòa nhà

    Dựa vào ngữ cảnh câu, ta thấy đáp án boathouse là phù hợp nhất

    => A boathouse is built on open water.

    Tạm dịch: Một nhà thuyền được xây dựng trên mặt nước.

  9. 9Một đáp án · A1

    Choose the best answer.

    We still do not know the ________ of her house.

    Đáp án: <p>location</p>

    Lời giải chi tiết:

    locate (v): tọa lạc, nằm ở

    location (n): địa chỉ, vị trí

    Vị trí cần điền là một danh từ nên đáp án đúng là C

    => We still do not know the location of her house.

    (Chúng tôi vẫn chưa biết vị trí của ngôi nhà của cô ấy.)

  10. 10Một đáp án · A1

    It is a machine look like a human. It helps people doing things. What is it?

    Đáp án: <p>a robot</p>

    Lời giải chi tiết:

    It is a machine look like a human. It helps people doing things. What is it?

    (Nó là một cỗ máy trông giống như một con người. Nó giúp mọi người làm mọi việc. Nó là cái gì?)

    car (n): ô tô

    robot (n): người máy

    tool (n): công cụ

    housemaid (n): người giúp việc

  11. 11Một đáp án · A1

    It is an unknown object in the sky. Nobody knows about it. What is it?

    Đáp án: <p>an UFO</p>

    Lời giải chi tiết:

    It is a unknown object in the sky. Nobody knows about it.

    (Nó là một vật thể không xác định trên bầu trời. Không ai biết về nó.)

    UFO (n): đĩa bay/ vật thể bay không xác định

    helicopter (n): máy bay trực thăng

    plane (n): máy bay

    bird (n): chim

  12. 12Một đáp án · A1

    Choose the correct answers.

    __________pencils and paper, every student will have a computer.

    Đáp án: <p>Instead of</p>

    Lời giải chi tiết:

    By + N/ Ving: bằng

    Instead: thay vì (đứng độc lập cuối câu)

    Instead of + N/ Ving: thay vì

    At: Ở, tại

    => Instead of pencils and paper, every student will have a computer.

    Tạm dịch: Thay vì bút chì và giấy, mỗi học sinh sẽ có một máy tính.

  13. 13Một đáp án · A1

    Choose the correct answers.

    “Do you think that our houses will be _________space?”

    Đáp án: <p>in</p>

    Lời giải chi tiết:

    Cụm từ in space: trong không gian, vũ trụ

    => “Do you think that our houses will be in space?”

    ("Bạn có nghĩ rằng ngôi nhà của chúng ta sẽ ở trong không gian?")

  14. 14Một đáp án · A1

    Choose the word or phrase that is CLOSEST meaning to the underlined part.

    There are many appliances in my house.

    Đáp án: <p>devices</p>

    Lời giải chi tiết:

    There are many appliances in my house.

    (Có rất nhiều thiết bị trong nhà của tôi.)

    traffics: phương tiện (giao thông)

    devices: thiết bị

    furniture: nội thất

    food: thức ăn

    => appliances = devices

  15. 15Một đáp án · A1

    Choose the correct answers.

    Our future houses will use ______energy, and they are very friendly to the environment.

    Đáp án: <p>solar</p>

    Phương pháp giải:

    - Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
    - Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

    Our future houses will use ______ energy, and they are very friendly to the environment.

    (Những ngôi nhà trong tương lai của chúng ta sẽ sử dụng năng lượng _______, và chúng rất thân thiện với môi trường.)

    Lời giải chi tiết:

    sun (n): mặt trời

    sunny (adj): có nắng

    solar (adj): thuộc về mặt trời

    lunar (adj): thuộc về mặt trăng

    Cụm từ solar energy (năng lượng mặt trời)

    => Our future houses will use solar energy, and they are very friendly to the environment.

    (Những ngôi nhà trong tương lai của chúng ta sẽ sử dụng năng lượng mặt trời, và chúng rất thân thiện với môi trường.)

Tất cả đề thi & luyện tập