Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Tiếng Trung 10 — Đề rút gọn theo cấu trúc bài thi HSK
Tiếng Trung
Từ 姐姐 (jiějie) chỉ quan hệ nào trong gia đình?
- A.Chị gái
- B.Em gái
- C.Anh trai
- D.Em trai
Từ 学校 (xuéxiào) có nghĩa là gì?
- A.Trường học
- B.Lớp học
- C.Thư viện
- D.Bệnh viện
Từ 同学 (tóngxué) có nghĩa là gì?
- A.Bạn học, bạn cùng lớp
- B.Thầy giáo
- C.Hiệu trưởng
- D.Môn học
Câu 我有两个哥哥。(Wǒ yǒu liǎng ge gēge.) có nghĩa là gì?
- A.Tôi có hai anh trai.
- B.Tôi có hai em trai.
- C.Tôi là anh trai thứ hai.
- D.Anh trai tôi có hai người bạn.
Trong tiếng Trung, khi nói về số người trong gia đình, người ta dùng lượng từ nào?
- A.口 (kǒu) — 我家有四口人
- B.个 (gè) — 我家有四个人
- C.本 (běn)
- D.只 (zhī)
Trong câu tiếng Trung, trạng ngữ chỉ thời gian thường đứng ở vị trí nào?
- A.Đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, luôn trước động từ
- B.Ngay sau động từ
- C.Cuối câu, sau tân ngữ
- D.Bắt buộc phải ở giữa động từ và tân ngữ
Câu nào sau đây đúng ngữ pháp tiếng Trung?
- A.我明天去北京。
- B.我去北京明天。
- C.明天去我北京。
- D.我去明天北京。
Trạng ngữ chỉ nơi chốn dùng giới từ 在 (zài) đứng ở vị trí nào trong câu?
- A.Trước động từ chính, ví dụ 我在家看书
- B.Sau động từ chính, ví dụ 我看书在家
- C.Cuối câu, sau tân ngữ
- D.Bắt buộc đứng trước chủ ngữ
Định ngữ (thành phần bổ nghĩa cho danh từ) trong tiếng Trung đứng ở đâu?
- A.Luôn đứng trước danh từ trung tâm
- B.Luôn đứng sau danh từ trung tâm
- C.Có thể đứng trước hoặc sau tuỳ ý
- D.Đứng ở cuối câu
Trợ từ kết cấu 的 (de) có chức năng gì?
- A.Nối định ngữ với danh từ trung tâm đứng sau
- B.Biểu thị hành động đã hoàn thành
- C.Tạo câu nghi vấn
- D.Phủ định động từ
Trợ từ 了 (le) đặt sau động từ biểu thị điều gì?
- A.Hành động đã hoàn thành, ví dụ 我吃了饭
- B.Hành động đang diễn ra
- C.Kinh nghiệm đã từng trải qua
- D.Hành động sẽ xảy ra trong tương lai
Trợ từ 过 (guo) đặt sau động từ biểu thị điều gì?
- A.Đã từng trải qua kinh nghiệm đó, ví dụ 我去过北京
- B.Hành động vừa mới hoàn thành
- C.Trạng thái đang duy trì
- D.Hành động lặp đi lặp lại hằng ngày
Trợ từ 着 (zhe) đặt sau động từ biểu thị điều gì?
- A.Trạng thái đang được duy trì, ví dụ 门开着 (cửa đang mở)
- B.Hành động đã kết thúc từ lâu
- C.Sự phủ định của hành động
- D.Câu hỏi tu từ
Câu 我吃完了。(Wǒ chī wán le.) có nghĩa là gì?
- A.Tôi ăn xong rồi.
- B.Tôi sắp ăn.
- C.Tôi không ăn.
- D.Tôi đang ăn.
Câu 他跑得很快。(Tā pǎo de hěn kuài.) có nghĩa là gì?
- A.Anh ấy chạy rất nhanh.
- B.Anh ấy muốn chạy nhanh.
- C.Anh ấy chạy nhanh được không?
- D.Anh ấy không chạy nhanh.
我叫王明,今年十六岁,是中国北京人。我在北京第一中学学习。我家有四口人:爸爸、妈妈、姐姐和我。我喜欢打篮球和听音乐。
Theo đoạn văn trên, năm nay 王明 bao nhiêu tuổi?
- A.Mười sáu tuổi
- B.Mười tám tuổi
- C.Mười lăm tuổi
- D.Đoạn văn không nói tới tuổi
我叫王明,今年十六岁,是中国北京人。我在北京第一中学学习。我家有四口人:爸爸、妈妈、姐姐和我。我喜欢打篮球和听音乐。</blockquote>Theo đoạn văn trên, 王明 năm nay tuổi và gia đình bạn ấy có người.
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/tieng-trung-10-de-rut-gon-theo-cau-truc-bai-thi-hsk-48