Grade

Tiếng Nhật — Luyện tập tổng hợp

Đề luyện tập tổng hợp tiếng Nhật gồm 36 câu đa dạng về kana, phát âm, trợ từ, động từ và tính từ, phù hợp trình độ JLPT N5 và N4. Bạn có thể làm không giới hạn thời gian để củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Tiếng NhậtLuyện tập36 câuQuản trị viên
Bắt đầu làm bàiTải đề PDFMiễn phí · chấm tự động ngay khi nộp
Chia sẻ

Đăng nhập để làm bài và xem đáp án

Dưới đây là toàn bộ câu hỏi của đề. Làm bài để được chấm tự động, xem lời giải và theo dõi tiến độ theo từng chủ đề.

  1. 1Một đáp án · JLPT N5

    Trong câu 「わたしは がくせいです。」, chữ 「は」được đọc là:

  2. 2Nối cặp · JLPT N5

    Nối chữ hiragana với cách đọc romaji.

    Đang tải…
  3. 3Một đáp án · JLPT N5

    Từ 「がっこう」(trường học) viết bằng romaji là:

  4. 4Đúng/Sai · JLPT N5

    Trong hiragana, âm "a" kéo dài được viết bằng cách thêm chữ 「あ」— ví dụ 「おかあさん」(mẹ).

  5. 5Một đáp án · JLPT N5

    Bảng chữ katakana chủ yếu được dùng để viết:

  6. 6Điền vào chỗ trống · JLPT N4
    Cặp từ 「おじさん」(chú, bác) và 「おじいさん」(ông) chỉ khác nhau ở
    . Tương tự, 「きて」(hãy đến) và 「きって」(con tem) khác nhau ở
    .
  7. 7Đúng/Sai nhiều ý · JLPT N4

    Xét các nhận định sau về chữ viết tiếng Nhật:

    a
    Tiếng Nhật dùng song song ba hệ chữ: hiragana, katakana và kanji.
    b
    Hiragana và katakana biểu thị âm, còn kanji biểu thị nghĩa.
    c
    Tiếng Nhật bắt buộc phải có dấu cách giữa các từ như tiếng Việt.
    d
    Chữ 「ん」là âm tiết duy nhất có thể đứng một mình mà không kèm nguyên âm.
  8. 8Nối cặp · JLPT N5

    Nối chữ kanji với cách đọc bằng hiragana.

    Đang tải…
  9. 9Một đáp án · JLPT N5

    Từ 「一人」(một người) đọc là:

  10. 10Một đáp án · JLPT N4

    Từ 「大人」(người lớn) đọc là:

  11. 11Điền vào chỗ trống · JLPT N5
    Chữ 「休」(nghỉ) được ghép từ bộ 「
    」(người) đứng bên trái và chữ 「
    」(cây) bên phải — hình ảnh người tựa vào gốc cây.
  12. 12Đúng/Sai · JLPT N4

    Một chữ kanji thường có cả âm On (音読み — đọc phỏng theo âm Hán) và âm Kun (訓読み — đọc theo từ thuần Nhật).

  13. 13Một đáp án · JLPT N3

    Trong từ 「行きます」, phần 「きます」viết bằng hiragana được gọi là:

  14. 14Nối cặp · JLPT N5

    Nối câu chào hỏi tiếng Nhật với tình huống dùng nó.

    Đang tải…
  15. 15Một đáp án · JLPT N5

    Từ 「先生」(せんせい) nghĩa là:

  16. 16Nhiều đáp án · JLPT N5

    Chọn TẤT CẢ các từ chỉ màu sắc.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  17. 17Một đáp án · JLPT N4

    Từ 「たかい」có hai nghĩa: "cao" và:

  18. 18Điền vào chỗ trống · JLPT N5
    Điền thứ trong tuần: 今日は水曜日です。明日は
    です。昨日は
    でした。
  19. 19Nhiều đáp án · JLPT N3

    Chọn TẤT CẢ các cách nói phù hợp khi bạn muốn từ chối lời mời một cách lịch sự.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  20. 20Một đáp án · JLPT N5

    Điền trợ từ đúng: パン___食べます。 (Tôi ăn bánh mì.)

  21. 21Một đáp án · JLPT N5

    Điền trợ từ đúng: 七時___起きます。 (Tôi thức dậy lúc 7 giờ.)

  22. 22Một đáp án · JLPT N5

    Điền trợ từ đúng: 図書館___勉強します。 (Tôi học ở thư viện.)

  23. 23Một đáp án · JLPT N4

    Điền trợ từ đúng: 私は猫___好きです。 (Tôi thích mèo.)

  24. 24Điền vào chỗ trống · JLPT N5
    Điền trợ từ: 私
    毎日バス
    学校
    行きます。
  25. 25Đúng/Sai nhiều ý · JLPT N4

    Xét các nhận định sau về trợ từ tiếng Nhật:

    a
    「を」đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ.
    b
    Với 「好きです」và 「上手です」, đối tượng được đánh dấu bằng 「が」chứ không phải 「を」.
    c
    「で」dùng để chỉ nơi tồn tại, ví dụ 「教室でいます」.
    d
    「に」dùng cho mốc thời gian có con số như 「七時に」, nhưng không dùng với 「今日」hay 「明日」.
  26. 26Sắp xếp thứ tự · JLPT N5

    Sắp xếp các thành phần sau thành một câu đúng.

    1
    学校へ
    2
    毎日
    3
    七時に
    4
    私は
    5
    行きます
  27. 27Một đáp án · JLPT N5

    Thể て của động từ 「飲む」(uống) là:

  28. 28Một đáp án · JLPT N5

    Thể て của động từ 「行く」(đi) là:

  29. 29Nối cặp · JLPT N4

    Nối động từ ở thể từ điển với thể て tương ứng.

    Đang tải…
  30. 30Một đáp án · JLPT N5

    Dạng phủ định (thể thông thường) của tính từ 「高い」là:

  31. 31Một đáp án · JLPT N5

    Trong cụm 「しずかな へや」(căn phòng yên tĩnh), từ 「しずか」thuộc loại nào?

  32. 32Điền vào chỗ trống · JLPT N4
    Chia động từ 「食べる」(ăn):
    Thể ます:
    — Thể て:
    — Thể た:
    — Thể ない:
  33. 33Đúng/Sai nhiều ý · JLPT N3

    Xét các nhận định sau về cách chia và mức lịch sự:

    a
    Đuôi 「です・ます」là thể lịch sự (丁寧語), dùng với người lạ và người trên.
    b
    「召し上がる」là kính ngữ tôn kính (尊敬語) của 「食べる」, dùng cho hành động của người khác.
    c
    「いただく」là kính ngữ khiêm nhường (謙譲語), dùng cho hành động của chính mình.
    d
    Tính từ đuôi な chia quá khứ bằng cách thêm 「かったです」: 「しずかかったです」.
  34. 34Nói · JLPT N5

    自己紹介 — Giới thiệu bản thân

    Hãy tự giới thiệu bằng tiếng Nhật trong khoảng 45–60 giây. Cần nói được:

    • Tên của bạn (私は…です)
    • Bạn đến từ đâu (…から来ました)
    • Bạn đang học gì hoặc làm gì

    Nhớ mở đầu bằng 「はじめまして」và kết thúc bằng 「よろしくお願いします」.

  35. 35Nói · JLPT N4

    私の一日 — Một ngày của tôi

    Hãy kể về một ngày bình thường của bạn trong khoảng 60–90 giây: mấy giờ thức dậy, buổi sáng làm gì, buổi tối làm gì.

    Cố gắng dùng cấu trúc nối câu 「〜てから」(sau khi…) và 「〜あとで」.

  36. 36Nói · JLPT N3

    意見を述べる — Nêu quan điểm

    「外国語を勉強するとき、間違いを恐れずにたくさん話すことが一番大切だ」という意見について、あなたはどう思いますか。

    Hãy trả lời trong khoảng 90–120 giây: nêu rõ lập trường, đưa ít nhất hai lý do và một ví dụ từ trải nghiệm của bản thân.

Tất cả đề thi & luyện tập