Grade

Ứng dụng tích phân tính diện tích theo trục tung (dy thay vì dx): mẹo rút ngắn một nửa phép tính

Khi nào nên tích phân theo dy thay vì dx để tính diện tích hình phẳng: dấu hiệu nhận biết, quy trình 4 bước, bài mẫu và bài tự luyện.

Q

Quản trị viên

19 tháng 9, 2026· 6 phút đọc

Ứng dụng tích phân tính diện tích theo trục tung (dy thay vì dx): mẹo rút ngắn một nửa phép tính

Phần 1. Một miền, hai tích phân, và một lần chia sai

Bài tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi parabol nằm ngang x=y2x = y^2 và một đường thẳng là dạng quen thuộc. Phản xạ của học sinh là đưa tất cả về hàm theo xx: y=±xy = \pm\sqrt{x}. Nhưng khi ấy miền phải chia làm hai phần — phần bên trái giới hạn bởi hai nhánh căn, phần bên phải giới hạn bởi một nhánh căn và đường thẳng.

Kết quả: hai tích phân, hai lần tìm cận, và một dấu trừ dễ đặt nhầm. Không ít bài làm đúng ý tưởng mà sai đáp số chỉ vì quên nhân đôi phần đối xứng hoặc lấy nhầm cận giao.

Chương trình AP Calculus dạy song song hai cách cắt miền: cắt bằng dải dọc (tích phân theo dxdx) và cắt bằng dải ngang (tích phân theo dydy). Chọn đúng chiều cắt là một quyết định có tiêu chí rõ ràng, không phải sở thích.

Phần 2. Bản chất: cắt miền theo chiều mà công thức KHÔNG đổi

Miền giới hạn bởi x = y² và x = y + 2, cắt bằng dải ngang

Diện tích luôn là tổng diện tích của vô số dải mỏng. Có hai cách chọn dải:

Dải DỌC (theo dxdx)Dải NGANG (theo dydy)
Chiều dài dảiytreˆn−ydướiy_{\text{trên}} - y_{\text{dưới}}xphải−xtraˊix_{\text{phải}} - x_{\text{trái}}
Bề rộngdxdxdydy
Công thứcS=∫ab(yt−yd) dxS=\displaystyle\int_{a}^{b}\big(y_{t}-y_{d}\big)\,dxS=∫cd(xp−xt) dyS=\displaystyle\int_{c}^{d}\big(x_{p}-x_{t}\big)\,dy
Cận làhoành độtung độ

Tiêu chí chọn chiều, chỉ một câu: cắt theo chiều nào mà mọi dải đều có cùng một cặp đường biên, thì chiều đó cần ít tích phân hơn.

Quy trình bốn bước

Bước 1 — Vẽ miền. Không vẽ thì không chọn được chiều cắt. Đây là bước không được bỏ.

Bước 2 — Thử cả hai chiều bằng mắt. Kéo một dải dọc từ trái sang phải: nó có đổi đường biên giữa chừng không? Làm tương tự với dải ngang.

Bước 3 — Viết hàm theo biến đã chọn. Nếu chọn dydy thì mọi đường phải viết ở dạng x=g(y)x = g(y).

Bước 4 — Tìm cận từ giao điểm, lấy tung độ nếu tích phân theo dydy.

Ba lưu ý

  • Cận là tung độ, không phải hoành độ. Đây là lỗi số một khi mới chuyển sang dydy: tìm đúng giao điểm rồi lấy nhầm toạ độ.
  • "Phải trừ trái", không phải "trên trừ dưới". Với dải ngang, đường nằm bên phải là đường có xx lớn hơn.
  • Khi cả hai chiều đều cần một tích phân, chọn chiều cho biểu thức dễ nguyên hàm hơn.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi hai đường x=y2x = y^2 và x=y+2x = y + 2. A. 92\dfrac{9}{2} B. 72\dfrac{7}{2} C. 99 D. 276\dfrac{27}{6}

Cách 1 — Ép về dxdx

Giao điểm: y2=y+2⇒y2−y−2=0⇒y=−1y^2 = y+2 \Rightarrow y^2-y-2=0 \Rightarrow y=-1 hoặc y=2y=2, tương ứng x=1x=1 và x=4x=4.

Viết lại theo xx: parabol thành y=±xy = \pm\sqrt{x}, đường thẳng thành y=x−2y = x-2. Miền phải chia đôi tại x=1x=1:

S=∫01(x−(−x))dx+∫14(x−(x−2))dxS = \int_0^1 \Big(\sqrt{x} - (-\sqrt{x})\Big)dx + \int_1^4 \Big(\sqrt{x} - (x-2)\Big)dx

=∫012x dx+∫14(x−x+2)dx= \int_0^1 2\sqrt{x}\,dx + \int_1^4 \big(\sqrt{x}-x+2\big)dx

Tích phân thứ nhất: 43x3/2∣01=43\dfrac{4}{3}x^{3/2}\Big|_0^1 = \dfrac43.

Tích phân thứ hai: (23x3/2−x22+2x)∣14=(163−8+8)−(23−12+2)=163−136=196\left(\dfrac{2}{3}x^{3/2} - \dfrac{x^2}{2} + 2x\right)\Big|_1^4 = \left(\dfrac{16}{3}-8+8\right) - \left(\dfrac23 - \dfrac12 + 2\right) = \dfrac{16}{3} - \dfrac{13}{6} = \dfrac{19}{6}

S=43+196=86+196=276=92S = \frac43 + \frac{19}{6} = \frac{8}{6}+\frac{19}{6} = \frac{27}{6} = \frac92

Đáp án A — nhưng qua hai tích phân, ba lần đổi cận và một phép cộng phân số.

Điểm yếu. Phương án D viết 276\dfrac{27}{6} chính là để đón những ai dừng lại trước khi rút gọn — và về giá trị nó bằng đáp án đúng, nên nếu đề tính điểm theo lựa chọn thì học sinh vẫn sai. Quan trọng hơn: mỗi tích phân là một cơ hội sai, và ở đây có hai.

Cách 2 — Cắt ngang, tích phân theo dydy

Nhìn hình: kéo một dải ngang bất kỳ, hai đầu của nó luôn tựa vào cùng một cặp đường — bên trái là parabol x=y2x=y^2, bên phải là đường thẳng x=y+2x=y+2. Không có chỗ nào đổi biên.

Cận lấy theo tung độ giao điểm: yy chạy từ −1-1 đến 22.

S=∫−12[(y+2)−y2]dy=(y22+2y−y33)∣−12S = \int_{-1}^{2} \Big[(y+2) - y^2\Big]dy = \left(\frac{y^2}{2} + 2y - \frac{y^3}{3}\right)\Bigg|_{-1}^{2}

Tại y=2y=2: 2+4−83=1032 + 4 - \dfrac83 = \dfrac{10}{3}. Tại y=−1y=-1: 12−2+13=−76\dfrac12 - 2 + \dfrac13 = -\dfrac76.

S=103−(−76)=206+76=276=92S = \frac{10}{3} - \left(-\frac76\right) = \frac{20}{6}+\frac{7}{6} = \frac{27}{6} = \frac92

Đáp án A, bằng một tích phân.

Theo dxdxTheo dydy
Số tích phân21
Phải viết y=±xy=\pm\sqrt{x}có — sinh dấu ±\pmkhông
Số lần tìm cận3 mốc (00, 11, 44)2 mốc (−1-1, 22)
Rủi ro đặc trưngquên nhân đôi nhánh đối xứnglấy nhầm hoành độ làm cận

⭐ Dấu hiệu nhận biết nên dùng dydy, thấy được ngay khi đọc đề: phương trình cho sẵn ở dạng x=…x = \dots theo yy (như x=y2x=y^2), hoặc miền bị chặn trái–phải bởi hai đường chứ không phải trên–dưới. Gặp dấu hiệu ấy mà vẫn ép về dxdx là tự chuốc thêm một tích phân.

Phần 4. Góc giáo viên

Việc chọn chiều cắt là một quyết định mô hình hoá, đúng tinh thần Chương trình GDPT 2018: học sinh không chỉ áp công thức mà phải chọn công cụ phù hợp với cấu trúc bài toán.

  • Luôn yêu cầu vẽ miền trước khi viết tích phân, và cho điểm cho hình vẽ. Không vẽ thì không thể chọn chiều.
  • Ra một cặp bài song song: cùng một miền, lần lượt yêu cầu tính theo dxdx rồi theo dydy. Học sinh tự thấy chênh lệch công sức, hiệu quả hơn mọi lời khuyên.
  • Hỏi "chiều nào ít tích phân hơn" như một câu riêng, không cần tính. Đây là câu đánh giá năng lực rất gọn.

Bẫy đề thi. Thứ nhất, lấy hoành độ giao điểm làm cận khi tích phân theo dydy. Thứ hai, miền nằm dưới trục hoành khiến học sinh quên rằng công thức "trên trừ dưới" đã tự xử lý dấu, rồi thêm một dấu trừ nữa. Thứ ba, đề cho ba đường giới hạn — khi ấy dù chọn chiều nào cũng phải chia miền, và việc cần làm là chia cho đúng chứ không phải tìm cách tránh.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi x=y2−2yx = y^2 - 2y và x=yx = y.

Gợi ý: giao điểm: y2−2y=y⇒y2−3y=0⇒y=0y^2-2y = y \Rightarrow y^2-3y=0 \Rightarrow y=0, y=3y=3. Dải ngang: phải là x=yx=y, trái là parabol. Đáp án: S=∫03[y−(y2−2y)]dy=∫03(3y−y2)dy=272−9=92S = \displaystyle\int_0^3 \big[y-(y^2-2y)\big]dy = \int_0^3 (3y-y^2)dy = \dfrac{27}{2}-9 = \dfrac92.

Bài 2. Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi y=xy = \sqrt{x}, y=0y = 0 và x=4x = 4, bằng cả hai cách, rồi so sánh số phép tính.

Gợi ý: theo dxdx là ∫04x dx\int_0^4 \sqrt{x}\,dx. Theo dydy thì dải ngang chạy từ x=y2x=y^2 đến x=4x=4, với yy từ 00 đến 22. Đáp án: cả hai cho S=163S = \dfrac{16}{3}; ở bài này dxdx gọn hơn — đúng là chiều cắt phải chọn theo miền, không phải theo thói quen.


Dạng tính diện tích chỉ thành thạo khi học sinh nhận ra được dấu hiệu chọn chiều ngay từ lúc đọc đề. Thầy cô có thể dựng bộ đề đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp kèm lời giải chi tiết từng câu, và theo dõi xem lớp có còn ép mọi bài về dxdx hay không. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan