Grade

Tính ΔH từ năng lượng liên kết: phá liên kết thì thu, tạo liên kết thì toả

Cách tính biến thiên enthalpy từ năng lượng liên kết, so sánh với cách dùng enthalpy tạo thành, và vì sao kết quả chỉ gần đúng. Có bài tự luyện.

Q

Quản trị viên

20 tháng 9, 2026· 8 phút đọc

Tính ΔH từ năng lượng liên kết: phá liên kết thì thu, tạo liên kết thì toả

Phần 1. Hai công thức trông giống hệt nhau, khác nhau đúng một dấu trừ

Chương trình cho hai cách tính biến thiên enthalpy, và chúng được viết cạnh nhau trong cùng một trang:

ΔH=∑ΔHf(sản phẩm)−∑ΔHf(chaˆˊt đaˆˋu)\Delta H = \sum \Delta H_f(\text{sản phẩm}) - \sum \Delta H_f(\text{chất đầu})

ΔH=∑Eb(chaˆˊt đaˆˋu)−∑Eb(sản phẩm)\Delta H = \sum E_b(\text{chất đầu}) - \sum E_b(\text{sản phẩm})

Nhìn qua thì chúng giống nhau, chỉ đổi chỗ hai vế. Và đó chính là bẫy: hai công thức có thứ tự trừ NGƯỢC nhau, nên nhớ nhầm một cái sang cái kia thì kết quả đảo dấu — phản ứng toả nhiệt thành thu nhiệt.

Lỗi ấy không lộ ra ở đâu cả: giá trị tuyệt đối vẫn đúng, và con số vẫn nằm trong bốn phương án.

Cách chữa không phải nhớ kỹ hơn hai công thức. Cách chữa là hiểu một điều, và cả hai công thức tự suy ra được từ đó.

Phần 2. Bản chất: phá liên kết luôn tốn năng lượng, tạo liên kết luôn trả lại

Chu trình năng lượng: phá liên kết đi lên, tạo liên kết đi xuống

Hai câu, và không có câu thứ ba:

PHÁ liên kết ⇒ THU năng lượng (ΔH>0\Delta H > 0). TẠO liên kết ⇒ TOẢ năng lượng (ΔH<0\Delta H < 0).

Lý do rất trực quan: liên kết hình thành vì nó làm hệ bền hơn, tức ở mức năng lượng thấp hơn. Muốn kéo hai nguyên tử đã liên kết ra xa nhau thì phải bơm năng lượng vào — đúng như kéo hai nam châm đang dính.

Từ đó, mọi phản ứng hoá học đều đi theo hai chặng (ít nhất là về mặt kế toán năng lượng):

  1. Chặng đi lên: phá hết liên kết của chất đầu, tạo ra các nguyên tử tự do. Tốn ∑Eb(chaˆˊt đaˆˋu)\sum E_b(\text{chất đầu}).
  2. Chặng đi xuống: ghép các nguyên tử ấy thành sản phẩm. Trả lại ∑Eb(sản phẩm)\sum E_b(\text{sản phẩm}).

ΔH=∑Eb(chaˆˊt đaˆˋu)⏟thu, daˆˊu+−∑Eb(sản phẩm)⏟toả, daˆˊu−\Delta H = \underbrace{\sum E_b(\text{chất đầu})}_{\text{thu, dấu} +} - \underbrace{\sum E_b(\text{sản phẩm})}_{\text{toả, dấu} -}

Công thức thứ hai ở phần 1 không còn phải nhớ — nó là hệ quả của hai câu in đậm.

Ba lưu ý

  • Năng lượng liên kết là giá trị TRUNG BÌNH, lấy qua nhiều hợp chất khác nhau. Liên kết C–H trong metan và trong toluen không hoàn toàn giống nhau, nhưng bảng chỉ ghi một con số. Vì vậy kết quả tính theo cách này chỉ gần đúng, thường lệch vài phần trăm so với giá trị thực nghiệm.
  • Chỉ áp cho chất ở thể KHÍ. Nếu chất đầu hoặc sản phẩm ở thể lỏng hay rắn thì còn phải tính thêm năng lượng hoá hơi hoặc thăng hoa. Bài "đốt cháy tạo H2O\mathrm{H_2O} lỏng" cần một bước nữa mà bảng năng lượng liên kết không có.
  • Phải đếm SỐ liên kết, không phải số chất. CH4\mathrm{CH_4} có bốn liên kết C–H; CO2\mathrm{CO_2} có hai liên kết C=O. Đây là chỗ mất điểm phổ biến nhất, vì nó nằm ở bước đếm chứ không ở bước tính.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Cho năng lượng liên kết: E(H−H)=436E(\mathrm{H-H}) = 436, E(Cl−Cl)=243E(\mathrm{Cl-Cl}) = 243, E(H−Cl)=431E(\mathrm{H-Cl}) = 431 kJ/mol. Biến thiên enthalpy của phản ứng H2+Cl2→2HCl\mathrm{H_2 + Cl_2 \to 2HCl} là A. +183+183 kJ B. −183-183 kJ C. −248-248 kJ D. +248+248 kJ

Cách 1 — Nhớ công thức rồi thay số

"Công thức là tổng sản phẩm trừ tổng chất đầu… à không, cái kia. Thôi lấy 431−(436+243)=−248431 - (436 + 243) = -248." → chọn C.

Điểm yếu. Hai lỗi chồng lên nhau, và cả hai đều im lặng:

  1. Quên hệ số 22 của HCl — phản ứng tạo ra hai phân tử HCl, tức hai liên kết H–Cl.
  2. Thứ tự trừ thì tình cờ đúng, nhưng người làm không chắc chắn về nó — và lần sau có thể đảo.

Kết quả −248-248 kJ là một giá trị hoàn toàn hợp lý cho một phản ứng toả nhiệt, nên không có gì gợi ý rằng nó sai.

Cách 2 — Kế toán hai chặng

Chặng đi lên — phá liên kết của chất đầu:

Liên kếtSố lượngNăng lượng
H–H11+436+436
Cl–Cl11+243+243
+679+679 kJ

Chặng đi xuống — tạo liên kết của sản phẩm:

Liên kếtSố lượngNăng lượng
H–Cl2\mathbf{2}−2×431=−862-2 \times 431 = -862
−862-862 kJ

ΔH=679−862=−183 kJ/mol\Delta H = 679 - 862 = -183 \text{ kJ/mol}

Đáp án B. Dấu âm ⇒ phản ứng toả nhiệt.

Đối chiếu với số liệu thực nghiệm: enthalpy tạo thành chuẩn của HCl khí là −92,3-92{,}3 kJ/mol, nên phản ứng tạo 22 mol HCl có

ΔH=2×(−92,3)=−184,6 kJ\Delta H = 2 \times (-92{,}3) = -184{,}6 \text{ kJ}

Lệch chưa tới 1%1\% so với −183-183 kJ ✓ — sai số nhỏ đúng như dự đoán ở phần "lưu ý", vì các phân tử ở đây đơn giản và năng lượng liên kết trung bình gần với giá trị thật.

Ba phương án còn lại: A (+183+183) đảo thứ tự trừ; C (−248-248) quên hệ số 22; D (+248+248) mắc cả hai lỗi cùng lúc.

Nhớ hai công thứcKế toán hai chặng
Số thứ phải nhớ2 công thức ngược nhau2 câu về dấu
Rủi ro đảo dấucaokhông có — phá là ++, tạo là −-
Đếm số liên kếtdễ quên hệ sốbảng buộc phải điền số lượng
Kiểm lạikhông cóso với ΔHf\Delta H_f nếu đề cho

⭐ Hai câu thay cho hai công thức dễ lẫn: phá là cộng, tạo là trừ. Chúng không thể nhớ ngược được, vì chúng gắn với một hình ảnh vật lý — muốn bẻ gãy thì phải tốn sức, ghép lại thì được trả lại sức.

Vì sao hai công thức ở phần 1 trừ ngược nhau

Câu hỏi này đáng được trả lời rõ, vì nó gỡ hẳn nguồn gây lẫn:

  • Năng lượng liên kết EbE_b đo năng lượng cần để phá một liên kết, nên nó luôn dương. Chất đầu bị phá ⇒ chất đầu mang dấu ++ ⇒ chất đầu đứng trước dấu trừ.
  • Enthalpy tạo thành ΔHf\Delta H_f đo năng lượng khi tạo ra một chất từ các đơn chất, nên nó có thể âm hoặc dương. Sản phẩm được tạo ra ⇒ sản phẩm đứng trước dấu trừ.

Hai công thức trừ ngược nhau vì hai đại lượng chúng dùng được định nghĩa theo hai chiều ngược nhau. Hiểu chỗ này một lần là không bao giờ phải nhớ thứ tự nữa.

Khi nào dùng cách nào

Tình huốngNên dùng
Đề cho bảng năng lượng liên kếtnăng lượng liên kết
Đề cho bảng ΔHf\Delta H_fenthalpy tạo thành
Có chất ở thể lỏng hoặc rắnΔHf\Delta H_f (đã bao gồm trạng thái)
Cần kết quả chính xácΔHf\Delta H_f
Cần ước lượng nhanh, không có bảng ΔHf\Delta H_fnăng lượng liên kết

Cách dùng ΔHf\Delta H_f chính xác hơn vì nó lấy từ đo trực tiếp cho từng chất cụ thể, trong khi năng lượng liên kết là trung bình qua nhiều chất. Nhưng cách năng lượng liên kết có một ưu thế riêng: nó cho biết năng lượng đến từ đâu — cụ thể là liên kết nào bị phá và liên kết nào được tạo.

Phần 4. Góc giáo viên

Nội dung này phục vụ năng lực nhận thức hoá học, và nó là chỗ học sinh thấy được rằng phản ứng toả nhiệt hay thu nhiệt không phải một thuộc tính bí ẩn mà là kết quả của một phép cân.

  • Dạy hai câu về dấu TRƯỚC hai công thức. Công thức sau đó là thứ học sinh tự viết ra được, và viết ra được thì không nhớ ngược.
  • Bắt buộc lập BẢNG đếm số liên kết thay vì tính nhẩm. Cột "số lượng" là chỗ chặn lỗi quên hệ số — lỗi phổ biến nhất của dạng bài này.
  • Cho học sinh đối chiếu hai cách trên cùng một phản ứng. Thấy chúng ra gần bằng nhau nhưng không bằng hệt là bài học tốt về sai số của mô hình — và nó chuẩn bị cho việc hiểu rằng mọi mô hình đều có giới hạn.
  • Nói rõ điều kiện "thể khí". Không nói thì học sinh sẽ áp cho bài đốt cháy tạo nước lỏng và không hiểu vì sao lệch nhiều.

Bẫy đề thi. Thứ nhất, quên hệ số của sản phẩm hoặc chất đầu — phương án ứng với nó luôn có mặt. Thứ hai, đảo thứ tự trừ, cho ra đáp số đúng độ lớn nhưng sai dấu. Thứ ba, đếm thiếu liên kết trong phân tử nhiều nguyên tử: C2H6\mathrm{C_2H_6} có 66 liên kết C–H và 11 liên kết C–C.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Tính ΔH\Delta H của phản ứng đốt cháy metan tạo hơi nước:

CH4(k)+2O2(k)→CO2(k)+2H2O(k)\mathrm{CH_4(k) + 2O_2(k) \to CO_2(k) + 2H_2O(k)}
Cho E(C−H)=413E(\mathrm{C-H}) = 413, E(O=O)=498E(\mathrm{O=O}) = 498, E(C=O)=799E(\mathrm{C=O}) = 799, E(O−H)=463E(\mathrm{O-H}) = 463 kJ/mol.

Gợi ý: lập bảng đếm — CH4\mathrm{CH_4} có 44 liên kết C–H; CO2\mathrm{CO_2} có 22 liên kết C=O; mỗi H2O\mathrm{H_2O} có 22 liên kết O–H. Đáp án: Phá: 4(413)+2(498)=1652+996=26484(413) + 2(498) = 1652 + 996 = 2648 kJ. Tạo: 2(799)+4(463)=1598+1852=34502(799) + 4(463) = 1598 + 1852 = 3450 kJ. ΔH=2648−3450=−802\Delta H = 2648 - 3450 = -802 kJ/mol. (Giá trị thực nghiệm là −802,3-802{,}3 kJ/mol — rất khớp, vì mọi chất đều ở thể khí.)

Bài 2. Một học sinh tính ΔH\Delta H của phản ứng N2+3H2→2NH3\mathrm{N_2 + 3H_2 \to 2NH_3} và ra +92+92 kJ, kết luận phản ứng thu nhiệt. Biết giá trị đúng là −92-92 kJ. Học sinh ấy sai ở đâu?

Gợi ý: độ lớn đúng, chỉ dấu sai. Đáp án: Bạn ấy đảo thứ tự trừ — lấy tổng năng lượng liên kết của sản phẩm trừ đi của chất đầu (tức dùng công thức của ΔHf\Delta H_f cho bảng năng lượng liên kết). Với năng lượng liên kết, chất đầu phải đứng trước: ΔH=∑Eb(chaˆˊt đaˆˋu)−∑Eb(sản phẩm)\Delta H = \sum E_b(\text{chất đầu}) - \sum E_b(\text{sản phẩm}). Phản ứng tổng hợp amoniac là phản ứng toả nhiệt.


Nhiệt hoá học là chương mà đảo một thứ tự trừ vẫn cho ra con số đúng độ lớn và nằm gọn trong bốn phương án. Thầy cô có thể dựng bộ đề luyện đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp kèm lời giải chi tiết từng câu, và xem tỷ lệ chọn phương án cùng độ lớn nhưng trái dấu — con số ấy đo đúng số em đang nhớ lẫn hai công thức. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan