Grade

Phương trình Nernst: suất điện động phụ thuộc nồng độ, không chỉ phụ thuộc cặp kim loại

Phương trình Nernst cho suất điện động ở điều kiện bất kỳ, giải thích vì sao pin hết điện và cách dùng nó để tính hằng số cân bằng. Có bài tự luyện.

Q

Quản trị viên

15 tháng 9, 2026· 7 phút đọc

Phương trình Nernst: suất điện động phụ thuộc nồng độ, không chỉ phụ thuộc cặp kim loại

Phần 1. Nếu EE là hằng số thì pin không bao giờ hết

Chương điện hoá dạy công thức tính suất điện động chuẩn:

Epin∘=Ecatot∘−Eanot∘E^\circ_{\text{pin}} = E^\circ_{\text{catot}} - E^\circ_{\text{anot}}

Pin Zn–Cu cho E∘=0,34−(−0,76)=1,10E^\circ = 0{,}34 - (-0{,}76) = 1{,}10 V. Học sinh tra bảng, trừ, ra đáp số. Không khó.

Nhưng công thức ấy có một chữ nhỏ mà ít ai để ý: chuẩn. Nó chỉ đúng khi mọi ion đều ở nồng độ 11 M, khí ở 11 bar, nhiệt độ 25∘25^\circC. Ngoài điều kiện đó thì nó là một xấp xỉ.

Và có một câu hỏi mà công thức ấy không trả lời được: vì sao pin hết điện? Nếu EE chỉ phụ thuộc cặp kim loại, thì viên pin sẽ cho 1,101{,}10 V mãi mãi rồi đột ngột dừng — điều không ai quan sát thấy. Thực tế điện áp giảm dần, và phương trình Nernst chính là mô tả của sự giảm dần đó.

Phần 2. Bản chất: thế điện cực phụ thuộc mức độ phản ứng đã đi được

Pin Zn–Cu với hai cốc, cầu muối và vôn kế

E=E∘−0,0592nlog⁡Q(25∘C)\boxed{E = E^\circ - \frac{0{,}0592}{n}\log Q} \qquad (25^\circ\mathrm{C})

trong đó:

  • nn là số electron trao đổi trong phương trình đã cân bằng;
  • QQ là thương số phản ứng, viết đúng như hằng số cân bằng nhưng dùng nồng độ tại thời điểm đang xét.

Với pin Zn–Cu, phản ứng là

Zn+Cu2+→Zn2++Cun=2,Q=[Zn2+][Cu2+]\mathrm{Zn + Cu^{2+} \to Zn^{2+} + Cu} \qquad n = 2, \qquad Q = \frac{[\mathrm{Zn^{2+}}]}{[\mathrm{Cu^{2+}}]}

Chất rắn không xuất hiện trong QQ — cùng quy tắc với hằng số cân bằng.

Đọc ba tình huống thẳng từ công thức

Tình huốngQQlog⁡Q\log QEE so với E∘E^\circ
Đầu đời pin: sản phẩm ítnhỏâmlớn hơn E∘E^\circ
Điều kiện chuẩn1100bằng E∘E^\circ
Về cuối: sản phẩm tích tụlớndươngnhỏ hơn E∘E^\circ
Pin hếtQ=KQ = K—E=0E = 0

Dòng cuối là dòng quan trọng nhất: pin hết điện không phải vì "hết chất", mà vì hệ đã đạt cân bằng. Khi QQ tăng dần tới KK, số hạng 0,0592nlog⁡Q\frac{0{,}0592}{n}\log Q tăng dần tới đúng E∘E^\circ, và EE về 00.

Từ chính điều đó suy ra một công thức rất hay dùng:

E=0 khi Q=K  ⟹  log⁡K=nE∘0,0592E = 0 \text{ khi } Q = K \;\Longrightarrow\; \boxed{\log K = \frac{n E^\circ}{0{,}0592}}

Tức là đo suất điện động chuẩn là đo được hằng số cân bằng — một phép đo điện cho ra một hằng số nhiệt động.

Ba lưu ý

  • nn lấy từ phương trình ĐÃ CÂN BẰNG, không phải từ điện tích của một ion. Trong phản ứng Zn–Cu, n=2n = 2; trong phản ứng MnO4−\mathrm{MnO_4^-} với Fe2+\mathrm{Fe^{2+}} cân bằng đủ hệ số thì n=5n = 5.
  • Hằng số 0,05920{,}0592 chỉ đúng ở 25∘25^\circC. Dạng tổng quát là RTnFln⁡Q\frac{RT}{nF}\ln Q; con số 0,05920{,}0592 là kết quả của việc thay T=298T = 298 K và đổi ln⁡\ln sang log⁡\log.
  • Nồng độ ở MẪU của QQ thì tăng EE, ở TỬ thì giảm EE. Tăng [Cu2+][\mathrm{Cu^{2+}}] (chất tham gia, nằm ở mẫu) làm QQ nhỏ đi và EE lớn lên — đúng như trực giác: nhiều chất tham gia thì phản ứng "mạnh" hơn.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Pin điện hoá Zn ∣ Zn2+ ∥ Cu2+ ∣ Cu\mathrm{Zn}\,|\,\mathrm{Zn^{2+}}\,\|\,\mathrm{Cu^{2+}}\,|\,\mathrm{Cu} có E∘=1,10E^\circ = 1{,}10 V. Ở 25∘25^\circC, khi [Zn2+]=1,0[\mathrm{Zn^{2+}}] = 1{,}0 M và [Cu2+]=0,010[\mathrm{Cu^{2+}}] = 0{,}010 M thì suất điện động của pin là A. 1,161{,}16 V B. 1,101{,}10 V C. 1,041{,}04 V D. 0,980{,}98 V

Cách 1 — Dùng thẳng E∘E^\circ

"Vẫn là pin Zn–Cu, nên E=1,10E = 1{,}10 V. Nồng độ chỉ ảnh hưởng tới thời gian dùng được, không ảnh hưởng tới điện áp." → chọn B.

Điểm yếu. Câu thứ hai nghe rất hợp lý và nó sai. Nồng độ ảnh hưởng tới cả hai: tới điện áp (qua phương trình Nernst) và tới dung lượng (qua tổng số mol). Lẫn hai thứ ấy là hiểu nhầm phổ biến nhất của cả chương điện hoá.

Một cách nhận ra: nếu EE không phụ thuộc nồng độ thì không tồn tại pin nồng độ — loại pin dùng cùng một cặp điện cực ở hai nồng độ khác nhau và vẫn cho ra điện áp. Pin ấy có thật, và E∘E^\circ của nó bằng 00.

Cách 2 — Áp Nernst

Bước 1 — Viết phản ứng và xác định nn:

Zn+Cu2+→Zn2++Cu,n=2\mathrm{Zn + Cu^{2+} \to Zn^{2+} + Cu}, \qquad n = 2

Bước 2 — Viết QQ:

Q=[Zn2+][Cu2+]=1,00,010=100Q = \frac{[\mathrm{Zn^{2+}}]}{[\mathrm{Cu^{2+}}]} = \frac{1{,}0}{0{,}010} = 100

Bước 3 — Thay vào:

E=1,10−0,05922log⁡100=1,10−0,0296×2=1,10−0,0592=1,04 VE = 1{,}10 - \frac{0{,}0592}{2}\log 100 = 1{,}10 - 0{,}0296 \times 2 = 1{,}10 - 0{,}0592 = 1{,}04 \text{ V}

Đáp án C.

Kiểm bằng lý lẽ, không cần số: chất tham gia Cu2+\mathrm{Cu^{2+}} đang loãng hơn chuẩn (0,010{,}01 M thay vì 11 M), nên phản ứng "yếu thế" hơn và EE phải nhỏ hơn E∘E^\circ. Chỉ hai phương án thoả điều đó là C và D — và phép tính chọn C.

Ba phương án còn lại: A (1,161{,}16 V) cộng thay vì trừ; B (1,101{,}10 V) bỏ qua nồng độ; D (0,980{,}98 V) quên chia cho n=2n = 2, tức lấy 1,10−0,0592×21{,}10 - 0{,}0592 \times 2.

Chỉ dùng E∘E^\circPhương trình Nernst
Điều kiện chuẩnđúngđúng
Nồng độ khác 11 Msaiđúng
Giải thích pin hết điệnkhôngQ→KQ \to K thì E→0E \to 0
Pin nồng độkhông giải thích đượcE∘=0E^\circ = 0 nhưng E≠0E \neq 0
Tính KK từ phép đo điệnkhônglog⁡K=nE∘/0,0592\log K = nE^\circ/0{,}0592

⭐ Phép kiểm dấu, mười giây, không cần máy tính: chất tham gia loãng hơn chuẩn hoặc sản phẩm đặc hơn chuẩn ⇒ E<E∘E < E^\circ; ngược lại thì E>E∘E > E^\circ. Nó loại ngay một nửa số phương án trước khi thay số, và nó bắt được lỗi cộng nhầm thành trừ.

Pin nồng độ: trường hợp E∘=0E^\circ = 0 mà pin vẫn chạy

Đây là ví dụ chứng minh rõ nhất rằng EE không phải một hằng số của cặp kim loại.

Lấy hai điện cực đồng giống hệt nhau, nhúng vào hai dung dịch Cu2+\mathrm{Cu^{2+}} nồng độ khác nhau: 0,100{,}10 M và 0,00100{,}0010 M.

Vì hai nửa pin dùng cùng một cặp oxi hoá khử nên E∘=0E^\circ = 0. Nhưng:

E=0−0,05922log⁡0,00100,10=−0,05922log⁡(0,010)=−0,0296×(−2)=0,0592 VE = 0 - \frac{0{,}0592}{2}\log\frac{0{,}0010}{0{,}10} = -\frac{0{,}0592}{2}\log(0{,}010) = -0{,}0296 \times (-2) = 0{,}0592 \text{ V}

Pin cho ra gần 6060 mV, và dòng điện chạy theo hướng làm hai nồng độ bằng nhau. Khi chúng bằng nhau thì Q=1Q = 1, log⁡Q=0\log Q = 0, và E=0E = 0 — pin hết.

Nguyên lý này chính là nguyên lý của điện cực đo pH: một màng thuỷ tinh ngăn cách dung dịch cần đo với dung dịch chuẩn bên trong, và hiệu điện thế sinh ra tỉ lệ với hiệu nồng độ H+\mathrm{H^+} giữa hai bên. Máy đo pH trong phòng thí nghiệm là một pin nồng độ, và màn hình của nó hiển thị kết quả của phương trình Nernst.

Phần 4. Góc giáo viên

Phương trình Nernst phục vụ năng lực nhận thức hoá học và là chỗ hội tụ của ba chương: điện hoá, cân bằng hoá học và nhiệt động.

  • Mở bài bằng câu hỏi "vì sao pin hết điện". Đây là câu hỏi học sinh nào cũng đã tự hỏi, và công thức chuẩn không trả lời được — nên chúng có lý do để học tiếp.
  • Nối E∘E^\circ với KK ngay trong bài. Một phép đo điện cho ra một hằng số cân bằng; đây là một trong những kết nối đẹp nhất của hoá đại cương và nó thường bị bỏ qua.
  • Dạy pin nồng độ, dù chương trình không bắt buộc. Nó là phản ví dụ mạnh nhất cho hiểu nhầm "EE do cặp kim loại quyết định", và nó dẫn thẳng tới máy đo pH mà học sinh đã cầm trên tay.
  • Bắt buộc bước kiểm dấu trước khi thay số. Mười giây, và nó bắt được lỗi cộng-trừ lẫn lỗi quên chia nn.

Bẫy đề thi. Thứ nhất, quên chia cho nn — phương án ấy luôn có mặt và luôn lệch đúng nn lần. Thứ hai, viết QQ ngược (sản phẩm dưới mẫu) làm đổi dấu toàn bộ hiệu chỉnh. Thứ ba, đưa chất rắn hoặc dung môi vào QQ.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Vẫn pin Zn–Cu (E∘=1,10E^\circ = 1{,}10 V). Tính EE khi [Zn2+]=0,010[\mathrm{Zn^{2+}}] = 0{,}010 M và [Cu2+]=1,0[\mathrm{Cu^{2+}}] = 1{,}0 M.

Gợi ý: lần này chất tham gia đặc hơn sản phẩm, nên dự đoán E>E∘E > E^\circ trước khi tính. Đáp án: Q=0,010/1,0=0,010Q = 0{,}010/1{,}0 = 0{,}010; log⁡Q=−2\log Q = -2; E=1,10−0,0296(−2)=1,16E = 1{,}10 - 0{,}0296(-2) = 1{,}16 V ✓ đúng như dự đoán dấu.

Bài 2. Tính hằng số cân bằng KK của phản ứng Zn+Cu2+⇌Zn2++Cu\mathrm{Zn + Cu^{2+} \rightleftharpoons Zn^{2+} + Cu} ở 25∘25^\circC.

Gợi ý: dùng log⁡K=nE∘0,0592\log K = \dfrac{nE^\circ}{0{,}0592} với n=2n = 2. Đáp án: log⁡K=2×1,100,0592=37,2⇒K≈1,5⋅1037\log K = \dfrac{2 \times 1{,}10}{0{,}0592} = 37{,}2 \Rightarrow K \approx 1{,}5\cdot10^{37}. Con số khổng lồ này nghĩa là phản ứng xảy ra gần như hoàn toàn — đúng với thực tế là thanh kẽm nhúng vào dung dịch CuSO4\mathrm{CuSO_4} phủ đồng gần như tức thì.


Điện hoá là chương mà bỏ qua nồng độ vẫn cho ra một điện áp nằm gọn trong bốn phương án. Thầy cô có thể dựng bộ đề luyện đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp kèm lời giải chi tiết từng câu, và xem tỷ lệ chọn đúng giá trị E∘E^\circ — con số ấy đo đúng số em còn coi suất điện động là hằng số của cặp kim loại. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan