Grade

Giao thoa hai nguồn: mọi kết luận đều nằm trong hiệu đường đi

Hiệu đường đi d₂ − d₁ quyết định vân sáng hay vân tối; ba công thức của chương giao thoa đều suy ra từ đó. Bài mẫu và bài tự luyện có đáp án.

Q

Quản trị viên

03 tháng 9, 2026· 7 phút đọc

Giao thoa hai nguồn: mọi kết luận đều nằm trong hiệu đường đi

Phần 1. Một chương, tám công thức, và một chữ "thứ"

Chương giao thoa có lượng công thức dày đặc bất thường so với độ dài của nó:

i=λDa,xs=kλDa,xt=(k+12)λDa,δ=axD,…i = \frac{\lambda D}{a}, \quad x_s = k\frac{\lambda D}{a}, \quad x_t = \left(k+\frac12\right)\frac{\lambda D}{a}, \quad \delta = \frac{ax}{D}, \dots

cộng thêm công thức cho số vân trên một đoạn, cho vị trí trùng vân của hai bức xạ, cho giao thoa trong môi trường chiết suất nn.

Và có một chỗ gây mất điểm nhiều hơn tất cả những công thức trên cộng lại: "vân tối thứ 2" ứng với kk bằng mấy? Đề dùng chữ "thứ", công thức dùng chữ kk, và hai thứ ấy lệch nhau nửa đơn vị.

Cách chữa không phải là nhớ kỹ hơn, mà là đi lùi về một đại lượng duy nhất mà cả tám công thức đều bắt nguồn từ đó.

Phần 2. Bản chất: hai sóng gặp nhau, và hiệu quãng đường quyết định tất cả

Sơ đồ hai khe, hai tia tới điểm M trên màn và hiệu đường đi

Hai nguồn cùng pha phát sóng tới cùng một điểm MM. Chúng đi hai quãng đường khác nhau, d1d_1 và d2d_2. Khi tới MM, độ lệch pha giữa hai sóng do duy nhất hiệu đường đi quyết định:

Δφ=2π(d2−d1)λ\Delta\varphi = \frac{2\pi(d_2 - d_1)}{\lambda}

Từ đó, hai điều kiện — và cả chương chỉ có hai điều kiện này:

CỰC ĐẠI (vaˆn saˊng): d2−d1=kλ\boxed{\text{CỰC ĐẠI (vân sáng): } d_2 - d_1 = k\lambda}
CỰC TIỂU (vaˆn toˆˊi): d2−d1=(k+12)λ\boxed{\text{CỰC TIỂU (vân tối): } d_2 - d_1 = \left(k + \tfrac12\right)\lambda}

với kk là số nguyên. Ý nghĩa rất trực quan: lệch nhau nguyên lần bước sóng thì hai đỉnh sóng gặp nhau (tăng cường); lệch nửa lẻ bước sóng thì đỉnh gặp đáy (triệt tiêu).

Từ hiệu đường đi ra mọi công thức còn lại

Với thí nghiệm Young (hai khe cách aa, màn cách D≫aD \gg a), hình học cho:

d2−d1≈axDd_2 - d_1 \approx \frac{a x}{D}

trong đó xx là khoảng cách từ MM tới vân trung tâm. Thay vào hai điều kiện trên:

  • Vân sáng: axD=kλ  ⇒  xs=kλDa=k i\dfrac{ax}{D} = k\lambda \;\Rightarrow\; x_s = k\dfrac{\lambda D}{a} = k\,i
  • Vân tối: axD=(k+12)λ  ⇒  xt=(k+12)i\dfrac{ax}{D} = \left(k+\frac12\right)\lambda \;\Rightarrow\; x_t = \left(k+\frac12\right)i

với i=λDai = \dfrac{\lambda D}{a} là khoảng vân — khoảng cách giữa hai vân sáng liên tiếp.

Ba công thức, một gốc. Không cần nhớ cái nào nếu nhớ được hai điều kiện in đậm ở trên.

Ba lưu ý

  • "Vân sáng bậc kk" và "vân tối thứ kk" đánh số KHÁC NHAU. Vân sáng bậc kk ứng với đúng kk trong công thức. Vân tối thứ kk ứng với k−1k-1 trong công thức, tức nằm ở x=(k−12)ix = \left(k - \frac12\right)i. Vân tối thứ nhất ở 0,5i0{,}5i, thứ hai ở 1,5i1{,}5i, thứ ba ở 2,5i2{,}5i.
  • Vân trung tâm luôn SÁNG với hai nguồn cùng pha, vì tại đó d1=d2d_1 = d_2 nên hiệu đường đi bằng 0=0⋅λ0 = 0\cdot\lambda.
  • Trong môi trường chiết suất nn, bước sóng giảm nn lần nên khoảng vân cũng giảm nn lần. Nhúng cả hệ vào nước (n≈1,33n \approx 1{,}33) thì các vân khít lại, không phải giãn ra.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Thí nghiệm Young với ánh sáng đơn sắc λ=0,6 μ\lambda = 0{,}6\ \mum, hai khe cách nhau a=1a = 1 mm, màn cách hai khe D=2D = 2 m. Khoảng cách từ vân tối thứ hai đến vân sáng trung tâm là A. 2,42{,}4 mm B. 1,81{,}8 mm C. 1,21{,}2 mm D. 0,60{,}6 mm

Cách 1 — Thay thẳng "thứ hai" vào chỗ kk

Khoảng vân:

i=λDa=0,6⋅10−6×21⋅10−3=1,2⋅10−3 m=1,2 mmi = \frac{\lambda D}{a} = \frac{0{,}6\cdot10^{-6} \times 2}{1\cdot10^{-3}} = 1{,}2\cdot10^{-3} \text{ m} = 1{,}2 \text{ mm}

Rồi lấy xt=2i=2,4x_t = 2i = 2{,}4 mm, chọn A.

Điểm yếu. Sai ở bước cuối, và sai vì chữ "thứ hai" trong đề bị hiểu là k=2k = 2 rồi bị nhân thẳng với ii như thể đang tính vân sáng. Hai lỗi chồng lên nhau mà kết quả vẫn ra một số tròn trịa nằm trong bốn phương án.

Đây là lỗi phổ biến nhất của cả chương, và phương án A được đặt ra chính cho nó.

Cách 2 — Quay về hiệu đường đi

Bước 1 — Vân tối thứ hai là vân tối nào? Đếm từ vân trung tâm đi ra một phía: vân tối thứ nhất, rồi vân tối thứ hai. Vân tối thứ nhất có hiệu đường đi 12λ\frac12\lambda; vân tối thứ hai có 32λ\frac32\lambda.

d2−d1=32λd_2 - d_1 = \frac{3}{2}\lambda

Bước 2 — Chuyển sang vị trí trên màn:

axD=32λ  ⟹  x=32⋅λDa=32i\frac{ax}{D} = \frac{3}{2}\lambda \;\Longrightarrow\; x = \frac{3}{2}\cdot\frac{\lambda D}{a} = \frac{3}{2} i

Bước 3 — Thay số:

x=1,5×1,2=1,8 mmx = 1{,}5 \times 1{,}2 = 1{,}8 \text{ mm}

Đáp án B.

Ba phương án còn lại: A (2,42{,}4 mm =2i= 2i) là vị trí vân sáng bậc 2; C (1,21{,}2 mm =i= i) là vân sáng bậc 1; D (0,60{,}6 mm =0,5i= 0{,}5i) là vân tối thứ nhất.

Chú ý cả ba đều là những vị trí có thật trên màn — chúng không phải số vô nghĩa, mà là câu trả lời đúng cho ba câu hỏi khác.

Nhớ công thức theo "thứ"Quay về hiệu đường đi
Nhớ kk hay k−1k-1phải nhớ, dễ lẫnđếm trên hình, không thể nhầm
Vân sáng và vân tốihai công thứcmột điều kiện, đổi vế phải
Giao thoa sóng nước, sóng âmcông thức khácy hệt
Hai nguồn ngược phakhông có trong sáchđổi chỗ hai điều kiện
Tự kiểmkhông cóthay ngược vào axD\frac{ax}{D}, phải ra 1,5λ1{,}5\lambda

⭐ Một dòng thay cho cả chương: viết hiệu đường đi ra trước, rồi mới đổi sang vị trí trên màn. Hiệu đường đi là đại lượng vật lí thật; xx chỉ là hệ quả hình học của nó. Làm đúng thứ tự thì chữ "bậc" và chữ "thứ" không còn gây nhầm nữa.

Vì sao cùng một điều kiện dùng được cho sóng nước và sóng âm

Hai điều kiện in đậm ở phần 2 không nhắc gì tới ánh sáng. Chúng đúng cho mọi loại sóng phát ra từ hai nguồn kết hợp:

  • Sóng nước: hai mũi nhọn dao động trên mặt nước. Các điểm dao động cực đại nằm trên những đường hypebol thoả d2−d1=kλd_2 - d_1 = k\lambda.
  • Sóng âm: hai loa phát cùng tần số. Đi dọc trước hai loa sẽ nghe to nhỏ xen kẽ — đúng các cực đại và cực tiểu ấy.
  • Sóng vô tuyến: cơ sở của hệ thống ăng-ten mảng pha.

Điểm đáng nói với học sinh: nếu đề hỏi "số điểm dao động cực đại trên đoạn S1S2S_1S_2" (bài sóng nước rất hay gặp), thì trên đoạn nối hai nguồn ta có ∣d2−d1∣≤S1S2|d_2 - d_1| \le S_1S_2, nên số giá trị kk nguyên thoả ∣kλ∣≤S1S2|k\lambda| \le S_1S_2 chính là đáp số. Không cần một công thức riêng nào.

Phần 4. Góc giáo viên

Giao thoa phục vụ năng lực nhận thức vật lí: học sinh giải thích được một hiện tượng quan sát được bằng một nguyên lý duy nhất, thay vì tra bảng công thức.

  • Dạy hai điều kiện hiệu đường đi TRƯỚC, công thức khoảng vân SAU. Đảo thứ tự thì cả chương thành danh sách công thức và chữ "thứ / bậc" trở thành cái bẫy vĩnh viễn.
  • Bắt buộc viết hiệu đường đi ra giấy trước khi thay số, kể cả với bài dễ. Đây là bước duy nhất phân biệt vân sáng với vân tối.
  • Dùng sóng nước hoặc hai loa để mở bài. Giao thoa sóng nước nhìn thấy được bằng mắt thường, và nó làm cho "hiệu đường đi" thôi trừu tượng.
  • Ra bài tập hỏi ngược: "Tại điểm M đo được d2−d1=1,5 μd_2 - d_1 = 1{,}5\ \mum và λ=0,5 μ\lambda = 0{,}5\ \mum. M là vân gì?" Nhanh và nhắm đúng chỗ cần rèn.

Bẫy đề thi. Thứ nhất, "vân tối thứ kk" và "vân sáng bậc kk" — bẫy số một, và phương án nhân thẳng k ik\,i luôn có mặt. Thứ hai, đơn vị: λ\lambda cho bằng μ\mum hoặc nm, aa bằng mm, DD bằng m — phải quy về cùng hệ trước khi chia. Thứ ba, đề hỏi khoảng cách giữa hai vân khác loại (một sáng, một tối) hoặc ở hai bên vân trung tâm: khi ấy phải cộng chứ không trừ.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Vẫn hệ ở bài mẫu (i=1,2i = 1{,}2 mm). Tính khoảng cách giữa vân sáng bậc 33 và vân tối thứ 22 nằm cùng phía so với vân trung tâm.

Gợi ý: xs=3ix_s = 3i, xt=1,5ix_t = 1{,}5i; cùng phía nên lấy hiệu. Đáp án: x=(3−1,5)×1,2=1,8x = (3 - 1{,}5) \times 1{,}2 = 1{,}8 mm.

Bài 2. Trên mặt nước, hai nguồn S1S_1, S2S_2 dao động cùng pha, cách nhau S1S2=10S_1S_2 = 10 cm, bước sóng λ=2\lambda = 2 cm. Tính số điểm dao động với biên độ cực đại trên đoạn S1S2S_1S_2.

Gợi ý: điều kiện cực đại d2−d1=kλd_2 - d_1 = k\lambda; trên đoạn nối hai nguồn thì ∣d2−d1∣<10|d_2 - d_1| < 10 cm (không tính hai nguồn). Đáp án: ∣2k∣<10⇒−5<k<5|2k| < 10 \Rightarrow -5 < k < 5, tức k∈{−4,…,4}k \in \{-4,\dots,4\}: 9 điểm.


Giao thoa là chương mà một chữ "thứ" hiểu nhầm thành "bậc" vẫn cho ra con số nằm gọn trong bốn phương án. Thầy cô có thể dựng bộ đề luyện đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp kèm lời giải chi tiết từng câu, và xem tỷ lệ chọn phương án k ik\,i khi đề hỏi vân tối — con số ấy đo đúng số em đang nhân thẳng số thứ tự với khoảng vân. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan