Grade

Kỹ thuật đổi biến lượng giác trong nguyên hàm: bản chất hình học đằng sau phép thế

Ba dạng đổi biến lượng giác trong nguyên hàm và cách dùng tam giác vuông để thay ngược về biến x mà không sai. Bài mẫu và bài tự luyện.

Q

Quản trị viên

17 tháng 8, 2026· 5 phút đọc

Kỹ thuật đổi biến lượng giác trong nguyên hàm: bản chất hình học đằng sau phép thế

Phần 1. Biết đặt nhưng không biết thay ngược

Gặp nguyên hàm chứa a2−x2\sqrt{a^2-x^2}, học sinh được dạy "đặt x=asin⁡tx = a\sin t". Phần lớn làm đúng bước đặt, tính đúng tích phân theo tt — rồi mắc kẹt ở bước cuối: thay ngược về xx.

Lý do là các em thay ngược bằng cách giải sin⁡t=xa\sin t = \dfrac{x}{a} rồi viết t=arcsin⁡xat = \arcsin\dfrac{x}{a}, và kết quả có sin⁡(2arcsin⁡xa)\sin\left(2\arcsin\dfrac{x}{a}\right) — một biểu thức không rút gọn nổi. Bài làm đúng đến 90% rồi dừng.

Chương trình AP Calculus BC dạy kỹ thuật này kèm một công cụ mà cách dạy phổ biến ở ta hay bỏ qua: vẽ một tam giác vuông. Tam giác ấy giữ chỗ cho mọi tỉ số lượng giác của tt, nên bước thay ngược trở thành đọc hình.

Phần 2. Bản chất: phép thế biến căn thức thành hằng đẳng thức lượng giác

Tam giác vuông cho phép thế x = a·sinθ

Ba căn thức cơ bản và phép thế tương ứng, mỗi cái dựa trên một hằng đẳng thức:

Căn thứcĐặtHằng đẳng thức dùngKết quả
a2−x2\sqrt{a^2-x^2}x=asin⁡tx = a\sin t1−sin⁡2t=cos⁡2t1-\sin^2 t=\cos^2 tacos⁡ta\cos t
a2+x2\sqrt{a^2+x^2}x=atan⁡tx = a\tan t1+tan⁡2t=1cos⁡2t1+\tan^2 t=\dfrac{1}{\cos^2 t}acos⁡t\dfrac{a}{\cos t}
x2−a2\sqrt{x^2-a^2}x=acos⁡tx = \dfrac{a}{\cos t}1cos⁡2t−1=tan⁡2t\dfrac{1}{\cos^2 t}-1=\tan^2 tatan⁡ta\tan t

Ý tưởng chung: căn thức biến mất vì biểu thức dưới căn trở thành một bình phương hoàn chỉnh. Đó là toàn bộ lý do chọn đúng phép thế ấy chứ không phải phép thế khác.

Quy trình bốn bước

Bước 1 — Nhận dạng căn thức, chọn phép thế theo bảng trên.

Bước 2 — VẼ TAM GIÁC VUÔNG ngay lúc đặt. Với x=asin⁡tx = a\sin t: cạnh huyền aa, cạnh đối xx, cạnh kề a2−x2\sqrt{a^2-x^2}. Đây là bước bị bỏ nhiều nhất và cũng là bước quyết định.

Bước 3 — Tính nguyên hàm theo tt.

Bước 4 — Thay ngược bằng cách ĐỌC TAM GIÁC, không bằng hàm ngược. Cần cos⁡t\cos t thì đọc "kề trên huyền"; cần tan⁡t\tan t thì đọc "đối trên kề".

Ba lưu ý

  • dxdx phải đổi theo. x=asin⁡t⇒dx=acos⁡t dtx=a\sin t \Rightarrow dx = a\cos t\,dt. Quên bước này là lỗi phổ biến nhất và làm sai toàn bộ kết quả.
  • Với tích phân xác định, đổi luôn cận rồi không cần thay ngược. Đây là cách ngắn nhất khi đề cho cận.
  • Kiểm miền của tt. Với x=asin⁡tx=a\sin t ta chọn t∈[−π2;π2]t \in \left[-\dfrac{\pi}{2};\dfrac{\pi}{2}\right] để cos⁡t≥0\cos t \ge 0, nhờ đó a2−x2=acos⁡t\sqrt{a^2-x^2}=a\cos t không có dấu trị tuyệt đối.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Tính I=∫024−x2 dx\displaystyle I = \int_0^{2} \sqrt{4-x^2}\,dx. A. π\pi B. 2π2\pi C. 4π4\pi D. π2\dfrac{\pi}{2}

Cách 1 — Đặt rồi thay ngược bằng arcsin

Đặt x=2sin⁡tx = 2\sin t, dx=2cos⁡t dtdx = 2\cos t\,dt, 4−x2=2cos⁡t\sqrt{4-x^2}=2\cos t.

I=∫2cos⁡t⋅2cos⁡t dt=4∫cos⁡2t dt=2∫(1+cos⁡2t) dt=2t+sin⁡2t+CI = \int 2\cos t \cdot 2\cos t\,dt = 4\int \cos^2 t\,dt = 2\int (1+\cos 2t)\,dt = 2t + \sin 2t + C

Thay ngược: t=arcsin⁡x2t = \arcsin\dfrac{x}{2}, và sin⁡2t=2sin⁡tcos⁡t\sin 2t = 2\sin t\cos t…

Đến đây học sinh phải xử lý sin⁡(2arcsin⁡x2)\sin\left(2\arcsin\dfrac{x}{2}\right) — về nguyên tắc làm được, nhưng trong phòng thi đây là chỗ nhiều em bỏ dở.

Điểm yếu. Bài này là tích phân xác định, nên việc thay ngược về xx là công việc hoàn toàn thừa.

Cách 2 — Đổi cận, không thay ngược

Đặt x=2sin⁡tx = 2\sin t, dx=2cos⁡t dtdx = 2\cos t\,dt. Đổi cận:

x=0⇒t=0;x=2⇒sin⁡t=1⇒t=π2x = 0 \Rightarrow t = 0; \qquad x = 2 \Rightarrow \sin t = 1 \Rightarrow t = \frac{\pi}{2}

I=∫0π/24cos⁡2t dt=2∫0π/2(1+cos⁡2t) dt=2[t+sin⁡2t2]0π/2I = \int_0^{\pi/2} 4\cos^2 t\,dt = 2\int_0^{\pi/2} (1+\cos 2t)\,dt = 2\left[t + \frac{\sin 2t}{2}\right]_0^{\pi/2}

=2[(π2+0)−(0+0)]=π= 2\left[\left(\frac{\pi}{2}+0\right) - (0+0)\right] = \pi

Đáp án A.

⭐ Kiểm bằng hình học trong năm giây. Đồ thị y=4−x2y=\sqrt{4-x^2} là nửa trên của đường tròn bán kính 22. Tích phân từ 00 đến 22 là một phần tư hình tròn:

S=14πR2=14π⋅4=π✓S = \frac{1}{4}\pi R^2 = \frac{1}{4}\pi \cdot 4 = \pi \quad\checkmark

Phép kiểm này không chỉ xác nhận đáp số — nó cho biết vì sao phép thế lượng giác lại hợp: căn thức ấy vốn là phương trình đường tròn.

Thay ngược về xxĐổi cận theo tt
Bước cuốixử lý sin⁡(2arcsin⁡…)\sin(2\arcsin\ldots)thế số vào, xong
Dùng được khinguyên hàm (không cận)tích phân xác định
Vai trò tam giácbắt buộckhông cần
Rủi rokẹt ở bước rút gọnđổi cận sai chiều

Khi nào vẫn phải vẽ tam giác

Khi đề hỏi nguyên hàm (không cận). Ví dụ ∫dxx2x2+9\displaystyle\int \frac{dx}{x^2\sqrt{x^2+9}}: đặt x=3tan⁡tx=3\tan t, tính ra −cos⁡t9sin⁡t⋅-\dfrac{\cos t}{9 \sin t}\cdot… rồi phải thay ngược. Tam giác vuông với cạnh đối xx, cạnh kề 33, huyền x2+9\sqrt{x^2+9} cho ngay:

sin⁡t=xx2+9,cos⁡t=3x2+9\sin t = \frac{x}{\sqrt{x^2+9}}, \qquad \cos t = \frac{3}{\sqrt{x^2+9}}

và kết quả rút gọn thành −x2+99x+C-\dfrac{\sqrt{x^2+9}}{9x}+C mà không cần hàm ngược nào.

Phần 4. Góc giáo viên

Kỹ thuật này phục vụ năng lực sử dụng công cụ và phương tiện toán học: một hình vẽ đơn giản thay cho cả một chuỗi biến đổi hàm ngược.

  • Bắt buộc vẽ tam giác ngay khi đặt, kể cả với tích phân xác định. Thói quen chỉ hình thành khi làm cả lúc chưa cần.
  • Dạy phép kiểm bằng diện tích cho các tích phân dạng a2−x2\sqrt{a^2-x^2}: chúng đều là phần của hình tròn. Học sinh có ngay một mốc đối chiếu.
  • Cho bài tập chỉ yêu cầu chọn phép thế, không tính. Ba dạng, làm mười bài trong năm phút.

Bẫy đề thi. Thứ nhất, quên đổi dxdx. Thứ hai, với tích phân xác định mà vẫn thay ngược về xx rồi thế cận — không sai nhưng mất gấp đôi thời gian. Thứ ba, biểu thức dạng x2+2x+5\sqrt{x^2+2x+5}: phải hoàn thành bình phương thành (x+1)2+4\sqrt{(x+1)^2+4} trước, rồi mới đặt x+1=2tan⁡tx+1=2\tan t.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Tính ∫039−x2 dx\displaystyle\int_0^{3} \sqrt{9-x^2}\,dx.

Gợi ý: đặt x=3sin⁡tx=3\sin t, cận tt từ 00 đến π2\dfrac{\pi}{2}. Hoặc nhận ra đây là một phần tư hình tròn bán kính 33. Đáp án: 9π4\dfrac{9\pi}{4}.

Bài 2. Tìm nguyên hàm ∫dxx2+4\displaystyle\int \frac{dx}{\sqrt{x^2+4}}.

Gợi ý: đặt x=2tan⁡tx=2\tan t, dx=2cos⁡2tdtdx=\dfrac{2}{\cos^2 t}dt, x2+4=2cos⁡t\sqrt{x^2+4}=\dfrac{2}{\cos t}. Nguyên hàm theo tt là ∫dtcos⁡t\displaystyle\int \frac{dt}{\cos t}. Thay ngược bằng tam giác: cạnh đối xx, kề 22, huyền x2+4\sqrt{x^2+4}. Đáp án: ln⁡∣x+x2+4∣+C\ln\left|x+\sqrt{x^2+4}\right| + C.


Nguyên hàm đổi biến là dạng mà một bước quên đổi dxdx làm hỏng cả bài mà không có dấu hiệu gì. Thầy cô có thể dựng bộ đề luyện đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp kèm lời giải chi tiết từng câu, và xem lớp đang hỏng ở bước đặt hay bước thay ngược. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan