Grade

Chữ 出 — xuất

ra, đi ra. Pinyin chū, HSK 1.

Thứ tự nét (5 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 出

  • 出租车chū zū chētaxi, (Tw) rental carHSK 1
  • 出现chū xiànto appear, to ariseHSK 3
  • 出差chū chāito go on an official or business tripHSK 4
  • 出发chū fāto set off, to start (on a journey)HSK 4
  • 出生chū shēngto be bornHSK 4
  • 演出yǎn chūto act (in a play), to performHSK 4
  • 出版chū bǎnto publishHSK 5
  • 出口chū kǒuan exit, to speakHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.