Chữ 舞 — vũ
múa. Pinyin wǔ, HSK 2.
Thứ tự nét (14 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 舞
- 跳舞tiào wǔto danceHSK 2
- 鼓舞gǔ wǔheartening (news), to boost (morale)HSK 5
- 舞蹈wǔ dǎodance (performance art), dancingHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.