Chữ 于 — vu
ở, tại. Pinyin yú, HSK 3.
Thứ tự nét (3 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 于
- 关于guān yúpertaining to, concerningHSK 3
- 终于zhōng yúat last, in the endHSK 3
- 由于yóu yúdue to, as a result ofHSK 4
- 于是yú shìthereupon; as a result; consequently; thus; henceHSK 4
- 等于děng yúto equal, to be tantamount toHSK 5
- 对于duì yúregarding; as far as (sth) is concerned; with regard toHSK 5
- 善于shàn yúto be good at; to be adept atHSK 5
- 属于shǔ yúto be classified as, to belong toHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.