Grade

Chữ 越 — việt

vượt qua; nước Việt. Pinyin yuè, HSK 3.

Thứ tự nét (12 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 越

  • 超越chāo yuèto surpass, to exceedHSK 6
  • 穿越chuān yuèto pass through, to traverseHSK 6
  • 优越yōu yuèsuperior, superiorityHSK 6
  • 卓越zhuó yuèoutstanding, surpassingHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.