Grade

Chữ 院 — viện

viện; nhà (bệnh viện). Pinyin yuàn, HSK 1.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 院

  • 医院yī yuànhospitalHSK 1
  • 法院fǎ yuàncourt of law, courtHSK 5
  • 国务院Guó wù yuànState Council (PRC), State Department (USA)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.