Chữ 园 — viên
vườn. Pinyin yuán, HSK 3.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 园
- 公园gōng yuánpark (for public recreation)HSK 3
- 花园huā yuángardenHSK 3
- 幼儿园yòu ér yuánkindergarten, nursery schoolHSK 5
- 园林yuán língardens; park; landscape gardenHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.