Chữ 员 — viên
nhân viên, thành viên. Pinyin yuán, HSK 2.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 员
- 服务员fú wù yuánwaiter, waitressHSK 2
- 演员yǎn yuánactor or actress, performerHSK 4
- 售货员shòu huò yuánsalespersonHSK 4
- 人员rén yuánstaff, crewHSK 5
- 解说员jiě shuō yuáncommentatorHSK 5
- 裁员cái yuánto cut staff, to lay off employeesHSK 6
- 成员chéng yuánmemberHSK 6
- 动员dòng yuánto mobilize, mobilizationHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.