Chữ 应 — ưng
nên, phải. Pinyin yīng, HSK 3.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 应
- 应该yīng gāiought to, shouldHSK 3
- 适应shì yìngto adapt, to fitHSK 4
- 答应dā yingto answer; to respond, to answer positively; to agree; to accept; to promiseHSK 5
- 反应fǎn yìngto react, to respondHSK 5
- 应付yìng futo deal with, to copeHSK 5
- 应聘yìng pìnto accept a job offer, to apply for an advertised positionHSK 5
- 应用yìng yòngto put to use, to applyHSK 5
- 对应duì yìngto correspond (to); to be equivalent to; to be a counterpart toHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.